Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
奏
JLPT N3
奏
奏
TẤU
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
奏
TẤU
Âm Hán Việt
tấu
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
演
奏
えんそう
diễn tấu
· biểu diễn nhạc
N2
Từ vựng JLPT N2
3
演
奏
えんそう
diễn tấu
· biểu diễn âm nhạc
独
奏
どくそう
độc tấu
· độc tấu
伴
奏
ばんそう
bạn tấu
· phần đệm nhạc
← Chữ trước
演
Chữ sau →
盆
This page is also in English →
×