Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
厄
JLPT N2
厄
厄
ÁCH
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
厄
ÁCH
Âm Hán Việt
ách
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
厄
介な
やっかいな
ách giới
· phiền phức, rắc rối
N1
Từ vựng JLPT N1
1
厄
介
やっかい
ách giới
· phiền hà, rắc rối
← Chữ trước
些
Chữ sau →
陰
This page is also in English →
×