Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
陰
JLPT N2
陰
陰
ÂM
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
陰
ÂM
Âm Hán Việt
âm
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
陰
気な
いんきな
âm khí
· u ám, ảm đạm
N1
Từ vựng JLPT N1
4
陰
湿
いんしつ
âm thấp
· thâm hiểm, ngấm ngầm
陰
惨
いんさん
âm thảm
· thê lương, u ám
陰
気
いんき
âm khí
· u ám
陰
口
かげぐち
âm khẩu
· nói xấu sau lưng
← Chữ trước
厄
Chữ sau →
購
This page is also in English →
×