Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
些
JLPT N2
些
些
TA
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
些
TA
Âm Hán Việt
ta
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
些
細な
ささいな
ta tế
· nhỏ nhặt, vụn vặt
N1
Từ vựng JLPT N1
2
些
細
ささい
ta tế
· vụn vặt
些
少
さしょう
ta thiểu
· chút ít
← Chữ trước
顕
Chữ sau →
厄
This page is also in English →
×