Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
券
JLPT N3
券
券
KHOÁN
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
券
KHOÁN
Âm Hán Việt
khoán
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
定期
券
ていきけん
định kỳ khoán
· vé tháng
N2
Từ vựng JLPT N2
3
乗車
券
じょうしゃけん
thừa xa khoán
· vé xe
定期
券
ていきけん
định kỳ khoán
· vé tháng, vé đi lại định kỳ
回数
券
かいすうけん
hồi số khoán
· vé tập
N1
Từ vựng JLPT N1
1
沽
券
こけん
cô khoán
· thể diện
← Chữ trước
期
Chữ sau →
改
This page is also in English →
×