Ở đây cần dạng 「お起きに」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生は毎日何時にお起きにますか。
Thầy dậy lúc mấy giờ mỗi ngày?
お帰りになりました
Ở đây cần dạng 「お帰り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
部長はもうお帰りになりました。
Trưởng phòng đã về rồi.
部長はお帰りになりました。
Trưởng phòng đã về.
ご覧になりました
Ở đây cần dạng 「ご覧になりました」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
社長は会議の資料をご覧になりました。
Giám đốc đã xem tài liệu cuộc họp.
いらっしゃいました
Ở đây cần dạng 「いらっしゃいました」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生がいらっしゃいました。
Thầy đã đến.
お客様がいらっしゃいました。
Quý khách đã đến.
おっしゃいました
Ở đây cần dạng 「おっしゃい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
部長が何とおっしゃいましたか。
Trưởng phòng đã nói gì?
なさいます
Ở đây cần dạng 「なさい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生は何をなさいますか。
Thầy làm gì vậy?
先生はテニスをなさいます。
Thầy chơi tennis.
くださいました
「くださいました」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生がこの本をくださいました。
Thầy đã cho tôi cuốn sách này.
お持ちします
Ở đây cần dạng 「お持ち」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私は荷物をお持ちします。
Tôi sẽ mang hành lý.
ご案内いたしましょうか
「ご案内」 rủ rê hoặc đề xuất: “hãy/cùng ... nào”. Dùng khi người nói muốn cùng làm hoặc đề nghị làm việc gì. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私がご案内いたしましょうか。
Tôi xin phép hướng dẫn được không?
Vていただけませんか
「持って来て」 là cách nhờ vả rất lịch sự: “anh/chị có thể... được không?”. Mẫu này mềm và trang trọng hơn 「ください」.
コピー用紙を持って来ていただけませんか。
Bạn có thể mang giấy photo đến cho tôi không?
Vてさしあげる
Ở đây cần dạng 「説明し」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私が説明してさしあげます。
Tôi sẽ giải thích cho bạn.
お出かけです
Ở đây cần dạng 「お出かけ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
社長は今お出かけです。
Giám đốc đang ra ngoài.
お手伝いいたしましょう
「お手伝い」 rủ rê hoặc đề xuất: “hãy/cùng ... nào”. Dùng khi người nói muốn cùng làm hoặc đề nghị làm việc gì. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私がお手伝いいたしましょう。
Để tôi giúp nhé?
呼んでいただけませんか
「呼んで」 là cách nhờ vả rất lịch sự: “anh/chị có thể... được không?”. Mẫu này mềm và trang trọng hơn 「ください」.
先生に呼んでいただけませんか。
Bạn có thể gọi thầy giúp tôi không?
書いてさしあげましょうか
「書き」 rủ rê hoặc đề xuất: “hãy/cùng ... nào”. Dùng khi người nói muốn cùng làm hoặc đề nghị làm việc gì.
私は書きてさしあげましょうか。
Để tôi viết giúp nhé?
お忙しいです
Ở đây cần dạng 「お忙しい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生はお忙しいです。
Thầy bận.
お話しになりました
Ở đây cần dạng 「お話しになりました」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
社長がお話しになりました。
Giám đốc đã nói chuyện.
ご説明いたします
Ở đây cần dạng 「ご説明」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私はご説明いたします。
Tôi xin phép giải thích.
直してくださいました
「直して」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
先生は直してくださいました。
Thầy đã sửa cho tôi.
運んでさしあげます
Ở đây cần dạng 「運ん」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は運んてさしあげます。
Tôi sẽ mang giúp bạn.
お見えになりました
Ở đây cần dạng 「お見え」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.