Ở đây cần dạng 「いらっしゃいます」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
社長は明日大阪へいらっしゃいます。
Ngày mai giám đốc sẽ đến Osaka.
おっしゃいました
Ở đây cần dạng 「おっしゃい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生が何とおっしゃいましたか。
Thầy đã nói gì?
なさいます
Ở đây cần dạng 「なさいます」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
部長はテニスをなさいます。
Trưởng phòng chơi tennis.
くださいました
「くださいました」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生が私にこの本をくださいました。
Thầy đã cho tôi cuốn sách này.
お送りします
Ở đây cần dạng 「お送り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私は駅までお送りします。
Tôi xin phép đưa anh/chị ra ga.
ご案内いたしましょうか
「ご案内」 rủ rê hoặc đề xuất: “hãy/cùng ... nào”. Dùng khi người nói muốn cùng làm hoặc đề nghị làm việc gì. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私がご案内いたしましょうか。
Để tôi hướng dẫn nhé?
預かっていただけませんか
「預かって」 là cách nhờ vả rất lịch sự: “anh/chị có thể... được không?”. Mẫu này mềm và trang trọng hơn 「ください」.
荷物を預かっていただけませんか。
Bạn có thể giữ hành lý giúp tôi không?
説明してさしあげましょうか
「説明し」 rủ rê hoặc đề xuất: “hãy/cùng ... nào”. Dùng khi người nói muốn cùng làm hoặc đề nghị làm việc gì.
私が説明してさしあげましょうか。
Để tôi giải thích cho nhé?
お戻りになりました
Ở đây cần dạng 「お戻り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
社長はお戻りになりました。
Giám đốc đã quay lại rồi.
と申します
Ở đây cần dạng 「田中」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私は田中と申します。
Tôi tên là Tanaka.
参ります
Ở đây cần dạng 「参り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
明日参りいたします。
Ngày mai tôi sẽ đến.
お元気です
Ở đây cần dạng 「お元気」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生はお元気です。
Thầy khỏe.
お休みになりました
Ở đây cần dạng 「お休み」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
部長はお休みになりました。
Trưởng phòng đã nghỉ.
お運びいたしましょう
「お運び」 rủ rê hoặc đề xuất: “hãy/cùng ... nào”. Dùng khi người nói muốn cùng làm hoặc đề nghị làm việc gì. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私がお運びいたしましょう。
Để tôi mang nhé?
おかけください
「おかけ」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
お客様、おかけください。
Quý khách vui lòng ngồi.
教えていただきました
Ở đây cần dạng 「教えて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私は教えていただきました。
Tôi đã được anh/chị dạy cho.
お帰りになりました
Ở đây cần dạng 「お帰りになりました」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
社長はお帰りになりました。
Giám đốc đã về rồi.
持ってさしあげます
Ở đây cần dạng 「持ち」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私が持ちてさしあげます。
Tôi sẽ cầm giúp bạn.
お読みになりました
Ở đây cần dạng 「お読みになりました」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生はお読みになりました。
Thầy đã đọc.
ご説明いたします
Ở đây cần dạng 「ご説明」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới. Đây là khiêm nhường ngữ: người nói hạ mình hoặc nhóm mình xuống để lịch sự với người nghe.
私がご説明いたします。
Tôi xin phép giải thích.
お上がりください
「お上がり」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
お客様、お上がりください。
Quý khách vui lòng lên.
調べてくださいました
「調べて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生が調べてくださいました。
Thầy đã tra cứu cho tôi.
手伝ってさしあげましょうか
「手伝っ」 rủ rê hoặc đề xuất: “hãy/cùng ... nào”. Dùng khi người nói muốn cùng làm hoặc đề nghị làm việc gì.
私は手伝ってさしあげましょうか。
Để tôi giúp nhé?
お出かけになりました
Ở đây cần dạng 「お出かけになりました」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.