「食べさせ」 là thể bị sai khiến: “bị bắt/bị làm cho phải...”. Chủ ngữ không tự nguyện hoàn toàn; có người hoặc hoàn cảnh khiến họ phải làm hành động. Cụm trong bài có nghĩa gần là “bị bắt làm”.
私は子供の時、母に野菜を食べさせられました。
Khi còn nhỏ, tôi bị mẹ bắt ăn rau.
お読みになります
Ở đây cần dạng 「お読みになります」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生は毎朝新聞をお読みになります。
Thầy giáo đọc báo mỗi sáng.
ご覧になりました
Ở đây cần dạng 「ご覧になりました」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
社長が会議の資料をご覧になりました。
Giám đốc đã xem tài liệu cuộc họp.
させられました
「させ」 là thể bị sai khiến: “bị bắt/bị làm cho phải...”. Chủ ngữ không tự nguyện hoàn toàn; có người hoặc hoàn cảnh khiến họ phải làm hành động. Cụm trong bài có nghĩa gần là “bị bắt làm”.
私は先生に宿題をさせられました。
Tôi bị thầy bắt làm bài tập.
お座りください
「お座り」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
お客様、こちらにお座りください。
Quý khách vui lòng ngồi đây.
取らせられました
Ở đây cần dạng 「取らせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は部長にコピーを取らせられました。
Tôi bị trưởng phòng bắt photo.
教えてくださいました
「教えて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生は教えてくださいました。
Thầy đã dạy cho tôi.
行かせられました
Ở đây cần dạng 「行かせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は母に買い物に行かせられました。
Tôi bị mẹ bắt đi mua sắm.
お待ちください
「お待ち」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
お客様、お待ちください。
Quý khách vui lòng đợi.
お帰りになりました
Ở đây cần dạng 「お帰り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
先生はお帰りになりました。
Thầy đã về rồi.
先生はお帰りになりました。
Thầy đã về rồi.
やめさせられました
「やめさせ」 là thể bị sai khiến: “bị bắt/bị làm cho phải...”. Chủ ngữ không tự nguyện hoàn toàn; có người hoặc hoàn cảnh khiến họ phải làm hành động.
私は父にたばこをやめさせられました。
Tôi bị bố bắt bỏ thuốc.
手伝ってくださいました
「手伝って」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
社長が手伝ってくださいました。
Giám đốc đã giúp tôi.
書かせられました
Ở đây cần dạng 「書かせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は先生に作文を書かせられました。
Tôi bị thầy bắt viết bài văn.
お召し上がりになります
Ở đây cần dạng 「お召し上がり」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
お客様、お召し上がりになります。
Quý khách vui lòng dùng bữa.
読ませられました
Ở đây cần dạng 「読ませ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は兄に漫画を読ませられました。
Tôi bị anh trai bắt đọc manga.
洗わせられました
Ở đây cần dạng 「洗わせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は母に皿を洗わせられました。
Tôi bị mẹ bắt rửa bát.
お入りください
「お入り」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
お客様、お入りください。
Quý khách vui lòng vào.
待たせられました
Ở đây cần dạng 「待たせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は先生に待たせられました。
Tôi bị thầy bắt đợi.
説明してくださいました
「説明して」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
部長が説明してくださいました。
Trưởng phòng đã giải thích cho tôi.
休ませられました
Ở đây cần dạng 「休ませ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は医者に休ませられました。
Tôi bị bác sĩ bắt nghỉ ngơi.
おかけください
「おかけ」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
お客様、おかけください。
Quý khách vui lòng ngồi.
勉強させられました
「勉強させ」 là thể bị sai khiến: “bị bắt/bị làm cho phải...”. Chủ ngữ không tự nguyện hoàn toàn; có người hoặc hoàn cảnh khiến họ phải làm hành động.
私は父に勉強させられました。
Tôi bị bố bắt học.
お休みになります
Ở đây cần dạng 「お休み」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.