N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 47 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 47

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

降るそうです

「降る」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được. Cụm trong bài có nghĩa gần là “nghe nói”.

  • 天気予報によると、明日は雨が降るそうです。

    Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời mưa.

Nのようだ

「よう」 diễn tả suy đoán dựa trên dấu hiệu: “có vẻ như...”. Người nói nhìn dấu hiệu rồi phán đoán, không khẳng định tuyệt đối.

  • あの人は学生のようです。

    Người kia có vẻ là học sinh.

病気らしいです

「だ」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó. Cụm trong bài có nghĩa gần là “nghe nói”.

  • 田中さんは病気だらしいです。

    Nghe nói anh Tanaka bị ốm.

本物みたいです

「みたい」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày. Cụm trong bài có nghĩa gần là “trông giống / có vẻ như”.

  • この絵は本物みたいです。

    Bức tranh này trông giống như thật.

結婚するそうです

「結婚する」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • 山田さんは来月結婚するそうです。

    Nghe nói tháng sau anh Yamada kết hôn.

疲れているようです

「よう」 diễn tả suy đoán dựa trên dấu hiệu: “có vẻ như...”. Người nói nhìn dấu hiệu rồi phán đoán, không khẳng định tuyệt đối.

  • 彼は疲れているようです。

    Anh ấy có vẻ mệt.

おいしいらしいです

「おいしい」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • この店はおいしいらしいです。

    Nghe nói cửa hàng này ngon.

先生みたいです

「みたい」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày. Cụm trong bài có nghĩa gần là “trông giống / có vẻ như”.

  • 彼の話し方は先生みたいです。

    Cách nói của anh ấy giống như giáo viên.

休むそうです

「休む」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • 部長は今日休むそうです。

    Nghe nói hôm nay trưởng phòng nghỉ.

寒いようだ

Ở đây cần dạng 「寒い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • この部屋は寒いようだ。

    Phòng này có vẻ lạnh.

有名らしいです

「有名だ」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó.

  • あの人は有名だらしいです。

    Nghe nói người kia nổi tiếng.

するみたいです

「する」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • 子供の声がするみたいです。

    Nghe giống như tiếng trẻ con.

休みだそうです

「休みだ」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • 明日は休みだそうです。

    Nghe nói ngày mai là ngày nghỉ.

ないようだ

Ở đây cần dạng 「ない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 彼女は日本人ではないようだ。

    Cô ấy có vẻ không phải người Nhật.

高いらしいです

「高い」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó.

  • この店は高いらしいです。

    Nghe nói cửa hàng này đắt.

猫の目みたいです

「だ」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • 猫の目だみたいです。

    Trông giống như mắt mèo.

合格したそうです

「合格した」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • 彼は大学に合格したそうです。

    Nghe nói anh ấy đã đậu đại học.

甘いようだ

Ở đây cần dạng 「甘い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • このケーキは甘いようだ。

    Bánh này có vẻ ngọt.

親切らしいです

「親切だ」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó.

  • あの人は親切だらしいです。

    Nghe nói người kia tốt bụng.

子供みたいです

「子供」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • 彼は子供みたいです。

    Anh ấy giống như trẻ con.

遅れるそうです

「遅れる」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • 電車が遅れるそうです。

    Nghe nói tàu sẽ trễ.

静かだようだ

Ở đây cần dạng 「静かだ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • この町は静かだようだ。

    Thị trấn này có vẻ yên tĩnh.

独身らしいです

「独身だ」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó.

  • 彼は独身だらしいです。

    Nghe nói anh ấy độc thân.

簡単みたいです

「簡単だ」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • この問題は簡単だみたいです。

    Vấn đề này có vẻ dễ.