Vるつもりです
「行く」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.
私は来年日本へ行くつもりです。
Tôi dự định đi Nhật vào năm tới.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 46 / 50
24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「行く」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.
私は来年日本へ行くつもりです。
Tôi dự định đi Nhật vào năm tới.
「行こう」 diễn tả ý định vừa hình thành: “tôi nghĩ sẽ...”. Sắc thái mềm hơn 「つもりです」, thường dùng khi nói kế hoạch cá nhân.
今度の休みに旅行に行こうと思います。
Tôi nghĩ sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ tới.
「する」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.
来月、結婚する予定です。
Tôi dự định kết hôn vào tháng sau.
「やめる」 diễn tả quyết định do chính người nói đưa ra. Trọng tâm nằm ở việc “đã quyết định sẽ...”.
健康のために、たばこをやめることにしました。
Vì sức khỏe, tôi đã quyết định bỏ thuốc.
「転勤する」 diễn tả việc đã được quyết định bởi hoàn cảnh hoặc người khác. Người nói không nhấn mạnh mình tự quyết, mà nhấn mạnh kết quả đã được sắp xếp.
来年、大阪に転勤することになりました。
Đã quyết định là năm sau tôi sẽ chuyển công tác đến Osaka.
「やめる」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.
私は会社をやめるつもりです。
Tôi dự định nghỉ việc.
Ở đây cần dạng 「走ろう」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
毎朝、走ろうようと思います。
Tôi nghĩ sẽ chạy bộ mỗi sáng.
「ある」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.
来週、会議がある予定です。
Tuần sau dự định có cuộc họp.
「勉強する」 diễn tả quyết định do chính người nói đưa ra. Trọng tâm nằm ở việc “đã quyết định sẽ...”.
私は毎日日本語を勉強することにしました。
Tôi đã quyết định học tiếng Nhật mỗi ngày.
「働く」 diễn tả việc đã được quyết định bởi hoàn cảnh hoặc người khác. Người nói không nhấn mạnh mình tự quyết, mà nhấn mạnh kết quả đã được sắp xếp.
来月、東京で働くことになりました。
Đã quyết định là tháng sau tôi sẽ làm việc ở Tokyo.
「進学する」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.
私は大学に進学するつもりです。
Tôi dự định học lên đại học.
「参加しよう」 diễn tả ý định vừa hình thành: “tôi nghĩ sẽ...”. Sắc thái mềm hơn 「つもりです」, thường dùng khi nói kế hoạch cá nhân.
今度のパーティーに参加しようようと思います。
Tôi nghĩ sẽ tham gia bữa tiệc tới.
「帰る」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.
夏休みに国へ帰る予定です。
Tôi dự định về nước vào kỳ nghỉ hè.
「飲まない」 diễn tả quyết định do chính người nói đưa ra. Trọng tâm nằm ở việc “đã quyết định sẽ...”.
お酒を飲まないことにしました。
Tôi đã quyết định không uống rượu.
「上がる」 diễn tả việc đã được quyết định bởi hoàn cảnh hoặc người khác. Người nói không nhấn mạnh mình tự quyết, mà nhấn mạnh kết quả đã được sắp xếp.
来月から、給料が上がることになりました。
Đã quyết định là từ tháng sau lương sẽ tăng.
「勝つ」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.
私は絶対に勝つつもりです。
Tôi nhất định sẽ thắng.
Ở đây cần dạng 「頑張ろう」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
もう少し頑張ろうようと思います。
Tôi nghĩ sẽ cố gắng thêm một chút.
「建てる」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.
来年、家を建てる予定です。
Tôi dự định xây nhà vào năm tới.
「結婚する」 diễn tả quyết định do chính người nói đưa ra. Trọng tâm nằm ở việc “đã quyết định sẽ...”.
私は彼と結婚することにしました。
Tôi đã quyết định kết hôn với anh ấy.
「なる」 diễn tả việc đã được quyết định bởi hoàn cảnh hoặc người khác. Người nói không nhấn mạnh mình tự quyết, mà nhấn mạnh kết quả đã được sắp xếp.
会議は中止になることになりました。
Đã quyết định là cuộc họp sẽ bị hủy.
「なる」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.
私は将来、医者になるつもりです。
Tôi dự định tương lai sẽ trở thành bác sĩ.
「寝よう」 diễn tả ý định vừa hình thành: “tôi nghĩ sẽ...”. Sắc thái mềm hơn 「つもりです」, thường dùng khi nói kế hoạch cá nhân.
もっと早く寝ようようと思います。
Tôi nghĩ sẽ đi ngủ sớm hơn.
「上がる」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.
来月から、値段が上がる予定です。
Dự định từ tháng sau giá sẽ tăng.
「飼う」 diễn tả quyết định do chính người nói đưa ra. Trọng tâm nằm ở việc “đã quyết định sẽ...”.
私は犬を飼うことにしました。
Tôi đã quyết định nuôi chó.