Vば
Ở đây cần dạng 「押せ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
このボタンを押せば、ドアが開きます。
Nếu bấm nút này thì cửa sẽ mở.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 45 / 50
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「押せ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
このボタンを押せば、ドアが開きます。
Nếu bấm nút này thì cửa sẽ mở.
「ば」 là dạng điều kiện “nếu...”. Đuôi này tạo điều kiện: nếu vế trước xảy ra thì vế sau có thể xảy ra.
安ければ、買います。
Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
「だっ」 là điều kiện thân mật “nếu là/nếu...”. Dùng với danh từ hoặc tính từ な để đặt giả định.
暇だっら、遊びに来てください。
Nếu rảnh thì hãy đến chơi nhé.
「すれ」 hỏi “nên làm thế nào/ làm gì thì được?”. Dùng khi người nói cần lời khuyên hoặc hướng dẫn. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
どうすればいいですか。
Tôi nên làm thế nào?
Ở đây cần dạng 「飲め」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
薬を飲めば、治りますよ。
Nếu uống thuốc thì sẽ khỏi.
「だっ」 là điều kiện thân mật “nếu là/nếu...”. Dùng với danh từ hoặc tính từ な để đặt giả định.
静かだっら、勉強できます。
Nếu yên tĩnh thì tôi có thể học.
「聞け」 hỏi “nên làm thế nào/ làm gì thì được?”. Dùng khi người nói cần lời khuyên hoặc hướng dẫn. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
先生に聞けばいいですか。
Tôi có nên hỏi thầy không?
「あれ」 là dạng điều kiện “nếu...”. Đuôi này tạo điều kiện: nếu vế trước xảy ra thì vế sau có thể xảy ra.
お金があれば、旅行に行きたいです。
Nếu có tiền thì tôi muốn đi du lịch.
地図があれば、迷いません。
Nếu có bản đồ thì sẽ không lạc.
時間があれば、手伝います。
Nếu có thời gian thì tôi sẽ giúp.
Ở đây cần dạng 「行け」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
早く行けば、間に合いますよ。
Nếu đi sớm thì sẽ kịp.
「できれ」 là dạng điều kiện “nếu...”. Đuôi này tạo điều kiện: nếu vế trước xảy ra thì vế sau có thể xảy ra.
日本語ができれば、仕事に便利です。
Nếu biết tiếng Nhật thì tiện cho công việc.
「なけれ」 là dạng điều kiện “nếu...”. Đuôi này tạo điều kiện: nếu vế trước xảy ra thì vế sau có thể xảy ra.
パスポートがなければ、飛行機に乗れません。
Nếu không có hộ chiếu thì không lên máy bay được.
「来れ」 hỏi “nên làm thế nào/ làm gì thì được?”. Dùng khi người nói cần lời khuyên hoặc hướng dẫn. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
何時に来ればいいですか。
Tôi nên đến lúc mấy giờ?
「来なけれ」 là dạng điều kiện “nếu...”. Đuôi này tạo điều kiện: nếu vế trước xảy ra thì vế sau có thể xảy ra.
バスが来なければ、タクシーで行きましょう。
Nếu xe buýt không đến thì đi taxi nhé.
「なら」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.
学生なら、学割が使えます。
Nếu là học sinh thì có thể dùng vé giảm giá.
「ば」 là dạng điều kiện “nếu...”. Đuôi này tạo điều kiện: nếu vế trước xảy ra thì vế sau có thể xảy ra.
分からなければ、聞いてください。
Nếu không hiểu thì hãy hỏi.
「だっ」 là điều kiện thân mật “nếu là/nếu...”. Dùng với danh từ hoặc tính từ な để đặt giả định.
風邪だっら、会社を休んでください。
Nếu bị cảm thì hãy nghỉ làm.
「買え」 hỏi “nên làm thế nào/ làm gì thì được?”. Dùng khi người nói cần lời khuyên hoặc hướng dẫn. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.
どこで買えばいいですか。
Tôi nên mua ở đâu?
「ば」 là dạng điều kiện “nếu...”. Đuôi này tạo điều kiện: nếu vế trước xảy ra thì vế sau có thể xảy ra.
暑ければ、窓を開けてください。
Nếu nóng thì hãy mở cửa sổ.
「だっ」 là điều kiện thân mật “nếu là/nếu...”. Dùng với danh từ hoặc tính từ な để đặt giả định.
雨だっら、試合は中止です。
Nếu mưa thì trận đấu bị hủy.
「来られ」 là dạng điều kiện “nếu...”. Đuôi này tạo điều kiện: nếu vế trước xảy ra thì vế sau có thể xảy ra.
パーティーに来られば、電話してください。
Nếu có thể đến tiệc thì hãy gọi điện.
「なら」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.
日本人なら、漢字が書けますか。
Nếu là người Nhật thì có viết được kanji không?