N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 44 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 44

23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vなければなりません

「持って行か」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • パスポートを持って行かなければなりません。

    Bạn phải mang theo hộ chiếu.

Vなくてもいいです

「来」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 明日は来なくてもいいです。

    Ngày mai không cần đến cũng được.

Vた方がいいです

「休んだ」 đưa lời khuyên: “nên làm”. Dùng khi người nói nghĩ lựa chọn đó tốt hơn cho người nghe.

  • 熱があるから、休んだ方がいいです。

    Vì bị sốt nên tốt hơn là nghỉ đi.

Vない方がいいです

「飲ま」 đưa lời khuyên phủ định: “không nên làm”. Dùng khi hành động có thể gây kết quả không tốt.

  • お酒を飲まない方がいいです。

    Tốt hơn là không nên uống rượu.

Vた方がよかったです

「飲んだ」 diễn tả “lẽ ra nên làm”. Mẫu này nhìn lại quá khứ và nói lựa chọn tốt hơn đáng ra đã nên được thực hiện.

  • 薬を飲んだ方がよかったです。

    Lẽ ra tôi nên uống thuốc.

勉強しなければなりません

「勉強し」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • 毎日、日本語を勉強しなければなりません。

    Tôi phải học tiếng Nhật mỗi ngày.

持って行かなくてもいいです

「持って行か」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 傘を持って行かなくてもいいです。

    Không cần mang ô cũng được.

行かない方がいいです

「行か」 đưa lời khuyên phủ định: “không nên làm”. Dùng khi hành động có thể gây kết quả không tốt.

  • 危ないから、一人で行かない方がいいです。

    Vì nguy hiểm nên tốt hơn là không đi một mình.

  • 一人で行かない方がいいです。

    Tốt hơn là không nên đi một mình.

言った方がよかったです

「言った」 diễn tả “lẽ ra nên làm”. Mẫu này nhìn lại quá khứ và nói lựa chọn tốt hơn đáng ra đã nên được thực hiện.

  • もっと早く言った方がよかったです。

    Lẽ ra tôi nên nói sớm hơn.

しなければなりません

「し」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • 宿題をしなければなりません。

    Tôi phải làm bài tập.

脱がなくてもいいです

「脱が」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 靴を脱がなくてもいいです。

    Không cần cởi giày cũng được.

行った方がいいです

「行った」 đưa lời khuyên: “nên làm”. Dùng khi người nói nghĩ lựa chọn đó tốt hơn cho người nghe.

  • タクシーで行った方がいいです。

    Tốt hơn là nên đi bằng taxi.

起きない方がいいです

「起き」 đưa lời khuyên phủ định: “không nên làm”. Dùng khi hành động có thể gây kết quả không tốt.

  • 夜、遅くまで起きない方がいいです。

    Tốt hơn là không nên thức khuya.

持って行った方がよかったです

「持って行った」 diễn tả “lẽ ra nên làm”. Mẫu này nhìn lại quá khứ và nói lựa chọn tốt hơn đáng ra đã nên được thực hiện.

  • 傘を持って行った方がよかったです。

    Lẽ ra tôi nên mang ô theo.

守らなければなりません

「守ら」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết.

  • 時間を守らなければなりません。

    Tôi phải giữ đúng giờ.

しなくてもいいです

「し」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 予約をしなくてもいいです。

    Không cần đặt chỗ cũng được.

した方がいいです

「した」 đưa lời khuyên: “nên làm”. Dùng khi người nói nghĩ lựa chọn đó tốt hơn cho người nghe.

  • 風邪だから、マスクをした方がいいです。

    Vì bị cảm nên tốt hơn là đeo khẩu trang.

勉強した方がよかったです

「勉強した」 diễn tả “lẽ ra nên làm”. Mẫu này nhìn lại quá khứ và nói lựa chọn tốt hơn đáng ra đã nên được thực hiện.

  • もっと勉強した方がよかったです。

    Lẽ ra tôi nên học nhiều hơn.

捨てなければなりません

「吸ってはいけ」 diễn tả nghĩa vụ: “phải làm”. Đây là mẫu mạnh hơn lời khuyên. Người học nên hiểu là việc đó bắt buộc hoặc cần thiết. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • ここでたばこを吸ってはいけなければなりません。

    Bạn phải vứt rác.

払わなくてもいいです

「払わ」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • お金を払わなくてもいいです。

    Không cần trả tiền cũng được.

見せた方がいいです

「見せた」 đưa lời khuyên: “nên làm”. Dùng khi người nói nghĩ lựa chọn đó tốt hơn cho người nghe.

  • 医者に見せた方がいいです。

    Tốt hơn là nên cho bác sĩ xem.

食べない方がいいです

「食べ」 đưa lời khuyên phủ định: “không nên làm”. Dùng khi hành động có thể gây kết quả không tốt.

  • 甘い物を食べない方がいいです。

    Tốt hơn là không nên ăn đồ ngọt.

来た方がよかったです

「来た」 diễn tả “lẽ ra nên làm”. Mẫu này nhìn lại quá khứ và nói lựa chọn tốt hơn đáng ra đã nên được thực hiện.

  • もっと早く来た方がよかったです。

    Lẽ ra tôi nên đến sớm hơn.