N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 43 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 43

23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vそうです

「降り」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • 雨が降りそうです。

    Trông có vẻ sắp mưa.

Aいそうです

「おいし」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • このケーキはおいしそうです。

    Bánh này trông có vẻ ngon.

みたいです

「いる」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • 彼は疲れているみたいです。

    Anh ấy có vẻ mệt.

  • このニュースは本当だみたいです。

    Tin này có vẻ là thật.

そうです hearsay

「来ない」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được. Cụm trong bài có nghĩa gần là “nghe nói”.

  • 田中さんは明日来ないそうです。

    Nghe nói ngày mai anh Tanaka không đến.

らしいです

「だ」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó.

  • あの人は学生だらしいです。

    Nghe nói người kia là sinh viên.

難しそうです

「難し」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • この問題は難しそうです。

    Vấn đề này trông có vẻ khó.

と言っていました

Ở đây cần dạng 「行く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 佐藤さんは行くと言っていました。

    Chị Sato đã nói là sẽ đi.

結婚するそうです

「結婚する」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • 彼は来週結婚するそうです。

    Nghe nói tuần sau anh ấy kết hôn.

重そうです

「重」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • このかばんは重そうです。

    Cái cặp này trông có vẻ nặng.

忙しいらしいです

「忙しい」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó.

  • 彼は忙しいらしいです。

    Nghe nói anh ấy bận.

甘いみたいです

「甘い」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • このりんごは甘いみたいです。

    Quả táo này có vẻ ngọt.

忙しいと言っていました

Ở đây cần dạng 「忙しい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 山田さんは忙しいと言っていました。

    Anh Yamada đã nói là bận.

おもしろそうです

「おもしろ」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • この映画はおもしろそうです。

    Bộ phim này trông có vẻ thú vị.

上手みたいです

「だ」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • 彼は日本語が上手だみたいです。

    Anh ấy có vẻ giỏi tiếng Nhật.

休みだそうです

「休みだ」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • 明日は休みだそうです。

    Nghe nói ngày mai được nghỉ.

有名らしいです

「有名だ」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó.

  • この店は有名だらしいです。

    Nghe nói cửa hàng này nổi tiếng.

親切みたいです

「親切だ」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • 彼は親切だみたいです。

    Anh ấy có vẻ tốt bụng.

誕生日だと言っていました

Ở đây cần dạng 「誕生日だ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 今日は誕生日だと言っていました。

    Cô ấy đã nói hôm nay là sinh nhật.

熱そうです

「熱」 truyền đạt thông tin nghe được: “nghe nói là...”. Dùng khi kể lại tin tức, lời người khác nói, hoặc thông tin mình nghe được.

  • このコーヒーは熱そうです。

    Cà phê này trông có vẻ nóng.

医者らしいです

「医者だ」 diễn tả “nghe có vẻ/đúng kiểu là...”. Có thể dùng cho thông tin nghe được hoặc đặc trưng rất giống bản chất của sự vật/người đó.

  • あの人は医者だらしいです。

    Nghe nói người kia là bác sĩ.

病気みたいです

「病気だ」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • 子供が病気だみたいです。

    Đứa trẻ có vẻ bị ốm.

簡単だと言っていました

Ở đây cần dạng 「簡単だ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 試験は簡単だと言っていました。

    Anh ấy đã nói là bài thi dễ.

危ないみたいです

「危ない」 diễn tả “giống như/có vẻ như” trong văn nói. Sắc thái tự nhiên, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

  • この道は危ないみたいです。

    Con đường này có vẻ nguy hiểm.