N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 42 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 42

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vさせる

Ở đây cần dạng 「食べさせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は息子に野菜を食べさせます。

    Tôi bắt con trai ăn rau.

行かせました

Ở đây cần dạng 「行かせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 母は私に買い物に行かせました。

    Mẹ đã cho tôi đi mua sắm.

Vさせてもらいました

Ở đây cần dạng 「出張させて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 部長にアメリカへ出張させてもらいました。

    Tôi đã được trưởng phòng cho phép đi công tác Mỹ.

Vさせてください

「休ま」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • 少し休まさせてください。

    Làm ơn hãy để tôi nghỉ một chút.

Vさせられました

「習わせ」 là thể bị sai khiến: “bị bắt/bị làm cho phải...”. Chủ ngữ không tự nguyện hoàn toàn; có người hoặc hoàn cảnh khiến họ phải làm hành động.

  • 私は子供の時、母にピアノを習わせられました。

    Khi còn nhỏ, tôi đã bị mẹ bắt học piano.

Vてあげたい

「泊まらせてあげ」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.

  • 私は友達を家で泊まらせてあげたいです。

    Tôi muốn cho bạn ở lại nhà tôi.

Vてもらいたいです

「直して」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.

  • 先生に作文を直してもらいたいです。

    Tôi muốn thầy sửa bài văn cho.

させます

Ở đây cần dạng 「させ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 先生は学生に宿題をたくさんさせます。

    Thầy giáo bắt học sinh làm nhiều bài tập.

行かせてもらいました

Ở đây cần dạng 「行かせて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 両親に旅行へ行かせてもらいました。

    Tôi đã được bố mẹ cho phép đi du lịch.

飲ませました

Ở đây cần dạng 「飲ませ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 子供に薬を飲ませました。

    Tôi đã bắt con uống thuốc.

言わせてください

「言わ」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • 意見を言わさせてください。

    Làm ơn hãy để tôi nói ý kiến.

読ませられました

Ở đây cần dạng 「読ませ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は子供の時、兄に漫画を読ませられました。

    Khi còn nhỏ, tôi đã bị anh trai bắt đọc manga.

飼わせてあげたい

「飼わせてあげ」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.

  • 私は犬を飼わせてあげたいです。

    Tôi muốn cho nuôi chó.

見てもらいたいです

「見て」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.

  • 社長に企画を見てもらいたいです。

    Tôi muốn giám đốc xem kế hoạch cho.

書かせました

Ở đây cần dạng 「書かせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 先生は生徒に作文を書かせました。

    Thầy giáo đã bắt học sinh viết bài văn.

運転してもらいました

Ở đây cần dạng 「運転して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は友達に車を運転してもらいました。

    Tôi đã được bạn lái xe cho.

起きさせられました

「起きさせ」 là thể bị sai khiến: “bị bắt/bị làm cho phải...”. Chủ ngữ không tự nguyện hoàn toàn; có người hoặc hoàn cảnh khiến họ phải làm hành động.

  • 母に早く起きさせられました。

    Tôi đã bị mẹ bắt dậy sớm.

覚えさせてあげたい

「覚えさせてあげ」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.

  • 私は犬に芸を覚えさせてあげたいです。

    Tôi muốn dạy chó biểu diễn.

休ませてください

「休ま」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • 医者に一週間休まさせてください。

    Làm ơn hãy cho tôi nghỉ một tuần.

片付けさせました

Ở đây cần dạng 「片付けさせ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は子供に部屋を片付けさせました。

    Tôi đã bắt con dọn phòng.

参加させてもらいました

Ở đây cần dạng 「参加」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 上司に会議に参加させてもらいました。

    Tôi đã được sếp cho phép tham gia cuộc họp.

やめさせられました

「やめさせ」 là thể bị sai khiến: “bị bắt/bị làm cho phải...”. Chủ ngữ không tự nguyện hoàn toàn; có người hoặc hoàn cảnh khiến họ phải làm hành động.

  • 私は父にたばこをやめさせられました。

    Tôi đã bị bố bắt bỏ thuốc.

させてあげたいです

「させ」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.

  • 私は子供に好きなことをさせてあげたいです。

    Tôi muốn cho con làm điều con thích.

かけさせてください

「かけ」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • 母に電話をかけさせてください。

    Làm ơn hãy để tôi gọi điện cho mẹ.