Vてもらいます
Ở đây cần dạng 「運んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は友達に荷物を運んでもらいました。
Tôi đã nhờ bạn xách hành lý.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 41 / 50
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「運んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は友達に荷物を運んでもらいました。
Tôi đã nhờ bạn xách hành lý.
Ở đây cần dạng 「編んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
母は私にセーターを編んでくれました。
Mẹ đã đan áo len cho tôi.
Ở đây cần dạng 「教えて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は先生に日本語を教えていただきました。
Tôi đã được thầy dạy tiếng Nhật.
Ở đây cần dạng 「教え」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は弟に宿題を教えてあげました。
Tôi đã dạy bài tập cho em trai.
Ở đây cần dạng 「送って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
田中さんは私を駅まで送ってくれました。
Anh Tanaka đã đưa tôi ra ga.
Ở đây cần dạng 「直して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は部長にレポートを直していただきました。
Tôi đã được trưởng phòng sửa báo cáo cho.
私は先生に作文を直していただきました。
Tôi đã được thầy sửa bài văn cho.
Ở đây cần dạng 「し」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は子供に犬の世話をしてやりました。
Tôi đã chăm sóc chó hộ con.
Ở đây cần dạng 「手伝って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
友達が引越しを手伝ってくれました。
Bạn đã giúp tôi chuyển nhà.
Ở đây cần dạng 「出し」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は医者に薬を出しもらいました。
Tôi đã được bác sĩ kê thuốc cho.
Ở đây cần dạng 「送って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は社長に駅まで送ってていただきました。
Tôi đã được giám đốc đưa ra ga.
Ở đây cần dạng 「貸し」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は妹に本を貸してあげました。
Tôi đã cho em gái mượn sách.
私は隣の人に傘を貸してあげました。
Tôi đã cho người bên cạnh mượn ô.
Ở đây cần dạng 「作って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
誰がこの料理を作ってくれましたか。
Ai đã nấu món này cho bạn vậy?
Ở đây cần dạng 「教えて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は駅員に道を教えてもらいました。
Tôi đã được nhân viên nhà ga chỉ đường.
私は父に車の運転を教えもらいました。
Tôi đã được bố dạy lái xe.
Ở đây cần dạng 「起こして」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
母は私に朝早く起こしてくれました。
Mẹ đã đánh thức tôi dậy sớm.
Ở đây cần dạng 「歌っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は子供に歌を歌ってやりました。
Tôi đã hát cho con nghe.
Ở đây cần dạng 「撮って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
友達が写真を撮ってくれました。
Bạn đã chụp ảnh cho tôi.
「教えて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
部長が私に仕事を教えてくださいました。
Trưởng phòng đã chỉ việc cho tôi.
Ở đây cần dạng 「迎えに来て」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は友達に空港まで迎えに来てもらいました。
Tôi đã nhờ bạn đến đón ở sân bay.
Ở đây cần dạng 「着せて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は祖母に着物を着せていただきました。
Tôi đã được bà mặc kimono cho.
Ở đây cần dạng 「やっ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は猫に餌をやってやりました。
Tôi đã cho mèo ăn.
Ở đây cần dạng 「作って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
母は私に弁当を作ってくれました。
Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi.