Vたばかりです
Ở đây cần dạng 「来た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
日本へ来たばかりです。
Tôi vừa mới đến Nhật.
結婚してたばかりです。
Tôi vừa mới kết hôn.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 40 / 50
23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「来た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
日本へ来たばかりです。
Tôi vừa mới đến Nhật.
結婚してたばかりです。
Tôi vừa mới kết hôn.
Ở đây cần dạng 「開けて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
窓が開けてあります。
Cửa sổ đang được mở sẵn.
Ở đây cần dạng 「買って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
旅行の前に、切符を買っておきます。
Trước chuyến đi, tôi sẽ mua vé trước.
Ở đây cần dạng 「ばかり」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
彼は遊んでばかりいます。
Anh ấy lúc nào cũng chỉ chơi.
Ở đây cần dạng 「炊い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ご飯はもう炊いてありますか。
Cơm đã được nấu sẵn chưa?
Ở đây cần dạng 「書いた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
レポートは書いたばかりです。
Tôi vừa mới viết xong báo cáo.
Ở đây cần dạng 「掃除して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
パーティーの前に、部屋を掃除しておきます。
Trước bữa tiệc, tôi sẽ dọn phòng trước.
Ở đây cần dạng 「ばかり」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
妹はテレビを見てばかりいます。
Em gái tôi lúc nào cũng chỉ xem TV.
Ở đây cần dạng 「並べ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
椅子が並べてあります。
Ghế đã được xếp sẵn.
Ở đây cần dạng 「起きた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
今起きたばかりです。
Tôi vừa mới thức dậy.
Ở đây cần dạng 「冷やし」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
冷蔵庫にビールが冷やしてありますよ。
Bia đã được ướp lạnh trong tủ lạnh.
Ở đây cần dạng 「作って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
お客さんが来る前に、料理を作っておきます。
Trước khi khách đến, tôi sẽ nấu ăn trước.
Ở đây cần dạng 「掃除し」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
この道は毎朝掃除してあります。
Con đường này được quét dọn mỗi sáng.
Ở đây cần dạng 「ばかり」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
弟はゲームをしてばかりいます。
Em trai tôi lúc nào cũng chỉ chơi game.
Ở đây cần dạng 「書い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
名前が書いてあります。
Tên đã được viết sẵn.
Ở đây cần dạng 「卒業した」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
大学を卒業したばかりです。
Tôi vừa mới tốt nghiệp đại học.
Ở đây cần dạng 「消して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
出かける前に、エアコンを消しておきます。
Trước khi ra ngoài, tôi sẽ tắt điều hòa trước.
Ở đây cần dạng 「ばかり」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
彼は文句を言ってばかりいます。
Anh ấy lúc nào cũng chỉ than phiền.
Ở đây cần dạng 「つけ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
地図に印がつけてあります。
Bản đồ đã được đánh dấu sẵn.
Ở đây cần dạng 「食べた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
昼ご飯を食べたばかりです。
Tôi vừa mới ăn trưa xong.
Ở đây cần dạng 「覚えて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
試験のために、単語を覚えておきます。
Để thi, tôi sẽ học thuộc từ vựng trước.
Ở đây cần dạng 「ばかり」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
彼は寝てばかりいます。
Anh ấy lúc nào cũng chỉ ngủ.
Ở đây cần dạng 「飾っ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
テーブルの上に花が飾ってあります。
Hoa đã được trang trí trên bàn.