N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 39 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 39

20 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vたら

Ở đây cần dạng 「あった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 時間があったら、映画を見に行きませんか。

    Nếu có thời gian thì đi xem phim không?

わかったら

Ở đây cần dạng 「わかった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 日本語がわかったら、仕事に便利ですよ。

    Nếu hiểu tiếng Nhật thì tiện cho công việc đấy.

  • 道がわかったら、教えてください。

    Nếu biết đường thì hãy chỉ cho tôi.

着いたら

Ở đây cần dạng 「着いた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 駅に着いたら、電話してください。

    Khi đến ga thì hãy gọi cho tôi.

なくしたら

Ở đây cần dạng 「なくした」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • パスポートをなくしたら、教えてください。

    Nếu làm mất hộ chiếu thì hãy nói cho tôi biết.

Vたらいいですか

Ở đây cần dạng 「したら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • この書類、コピーしたららいいですか。

    Tôi có nên photo tài liệu này không?

Vたらどうですか

Ở đây cần dạng 「行った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 熱があるなら、病院へ行ったたらどうですか。

    Nếu sốt thì đi bệnh viện thì sao?

あったら

Ở đây cần dạng 「あった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • お金があったら、旅行に行きたいです。

    Nếu có tiền thì tôi muốn đi du lịch.

  • お金があったら、旅行したいです。

    Nếu có tiền thì tôi muốn đi du lịch.

降ったら

Ở đây cần dạng 「降った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 雨が降ったら、出かけません。

    Nếu trời mưa thì tôi sẽ không ra ngoài.

借りたらいいですか

Ở đây cần dạng 「借りた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • この本、借りたらいいですか。

    Tôi có nên mượn quyển sách này không?

休んだらどうですか

Ở đây cần dạng 「休んだ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 疲れたら、休んだたらどうですか。

    Nếu mệt thì nghỉ ngơi thì sao?

終わったら

Ở đây cần dạng 「終わった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 会議が終わったら、帰ってもいいですか。

    Nếu cuộc họp kết thúc thì tôi về được không?

  • 宿題が終わったら、遊びに行きましょう。

    Khi làm xong bài tập thì đi chơi nhé.

  • この仕事が終わったら、休みます。

    Khi xong việc này thì tôi sẽ nghỉ.

なかったら

Ở đây cần dạng 「なかった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • 傘がなかったら、貸しましょうか。

    Nếu bạn không có ô thì tôi cho mượn nhé?

飲んだら

Ở đây cần dạng 「飲んだ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • この薬を飲んだら、元気になりますよ。

    Nếu uống thuốc này thì sẽ khỏe lên đấy.

来なかったら

Ở đây cần dạng 「来なかった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • バスが来なかったら、連絡してください。

    Nếu xe buýt không đến thì hãy liên lạc cho tôi.

つけたらどうですか

Ở đây cần dạng 「つけた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 寒かったら、エアコンをつけたたらどうですか。

    Nếu lạnh thì bật điều hòa thì sao?

捨てたらいいですか

Ở đây cần dạng 「捨てた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • この書類、捨てたらいいですか。

    Tôi có nên vứt tài liệu này không?

来たら

Ở đây cần dạng 「来た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 友達が来たら、一緒に食事します。

    Nếu bạn đến thì sẽ ăn cùng nhau.

なったら

Ở đây cần dạng 「なった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 元気になったら、また会いましょう。

    Nếu khỏe lại thì chúng ta gặp nhau nhé.

迷ったら

Ở đây cần dạng 「迷った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 道に迷ったら、タクシーに乗りましょう。

    Nếu lạc đường thì đi taxi nhé.

食べたら

Ở đây cần dạng 「食べた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ご飯を食べたら、歯を磨きます。

    Sau khi ăn xong tôi đánh răng.