N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 38 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 38

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vることです

Ở đây cần dạng 「撮る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私の趣味は写真を撮ることです。

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

Vるのが好きです

Ở đây cần dạng 「歌う」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は歌を歌うのが好きです。

    Tôi thích hát.

Vるのは~です

Ở đây cần dạng 「歩く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 子供が一人で歩くのは危ないです。

    Trẻ con đi một mình thì nguy hiểm.

Vるのが上手です

Ở đây cần dạng 「作る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は料理を作るのが上手です。

    Tôi giỏi nấu ăn.

Vるのを忘れました

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 私は運転するのを忘れました。

    Tôi đã quên cách lái xe.

弾くのが上手です

Ở đây cần dạng 「弾く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 田中さんはピアノを弾くのが上手です。

    Anh Tanaka giỏi chơi piano.

登るのは楽しいです

Ở đây cần dạng 「登る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 山に登るのは楽しいです。

    Leo núi thì vui.

話すのが苦手です

Ở đây cần dạng 「話す」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は人前で話すのが苦手です。

    Tôi kém nói trước đám đông.

Vるのをやめました

Ở đây cần dạng 「読む」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 子供に本を読むのをやめました。

    Tôi đã ngừng đọc sách cho trẻ con.

なることです

Ở đây cần dạng 「なる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私の夢は医者になることです。

    Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.

泳ぐのが好きです

「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc loại. Mẫu cơ bản là B の A: A thuộc về B, A của B, hoặc A được bổ nghĩa bởi B.

  • 私は泳ぐのが好きです。

    Tôi thích bơi.

乾かすのは大変です

Ở đây cần dạng 「乾かす」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 雨の日に洗濯物を乾かすのは大変です。

    Phơi đồ ngày mưa thì vất vả.

吸うのをやめました

Ở đây cần dạng 「吸う」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 私はたばこを吸うのをやめました。

    Tôi đã bỏ hút thuốc.

教えるのは難しいです

Ở đây cần dạng 「教える」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 日本語を教えるのは難しいです。

    Dạy tiếng Nhật thì khó.

描くのが好きです

Ở đây cần dạng 「描く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は絵を描くのが好きです。

    Tôi thích vẽ tranh.

起きるのを忘れました

Ở đây cần dạng 「起きる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 私は早く起きるのを忘れました。

    Tôi đã quên dậy sớm.

出ることです

Ở đây cần dạng 「出る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私の仕事は電話に出ることです。

    Công việc của tôi là nghe điện thoại.

遊ぶのが好きです

Ở đây cần dạng 「遊ぶ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は犬と遊ぶのが好きです。

    Tôi thích chơi với chó.

持って行くのを忘れました

Ở đây cần dạng 「持って行く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 傘を持って行くのを忘れました。

    Tôi đã quên mang ô.

話すのは難しいです

Ở đây cần dạng 「話す」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 日本語で話すのは難しいです。

    Nói tiếng Nhật thì khó.

運動するようにしています

「運動する」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 私は毎日運動するようにしています。

    Tôi tập thói quen vận động mỗi ngày.

かけるのを忘れないでください

「かける」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • 鍵をかけるのを忘れないでください。

    Làm ơn đừng quên khóa cửa.

撮るのが下手です

Ở đây cần dạng 「撮る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 私は写真を撮るのが下手です。

    Tôi kém chụp ảnh.

出るのは大切です

Ở đây cần dạng 「出る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 会議に出るのは大切です。

    Tham gia họp thì quan trọng.