ほめられました
Ở đây cần dạng 「ほめられ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は先生にほめられました。
Tôi đã được thầy giáo khen.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 37 / 50
23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「ほめられ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は先生にほめられました。
Tôi đã được thầy giáo khen.
Ở đây cần dạng 「しかられ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は部長にしかられました。
Tôi đã bị trưởng phòng mắng.
Ở đây cần dạng 「盗まれ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私はどろぼうに財布を盗まれました。
Tôi đã bị kẻ trộm lấy mất ví.
Ở đây cần dạng 「呼ばれ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
母は医者に呼ばれました。
Mẹ tôi đã được bác sĩ gọi.
Ở đây cần dạng 「描かれ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
この絵は有名な画家に描かれました。
Bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng.
Ở đây cần dạng 「招待され」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は友達に結婚式に招待されました。
Tôi đã được bạn mời đến đám cưới.
Ở đây cần dạng 「聞かれ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
会議でわたしは意見を聞かれました。
Trong cuộc họp tôi đã được hỏi ý kiến.
私は知らない人に道を聞かれました。
Tôi đã được một người lạ hỏi đường.
Ở đây cần dạng 「連れていかれ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
子供のとき、よく父に連れていかれました。
Khi còn nhỏ, tôi thường được bố đưa đi.
Ở đây cần dạng 「使われ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は弟にパソコンを使われました。
Tôi đã bị em trai dùng máy tính.
「歌われ」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
この歌は世界中で歌われています。
Bài hát này được hát trên toàn thế giới.
Ở đây cần dạng 「読まれ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は母に日記を読まれました。
Tôi đã bị mẹ đọc nhật ký.
Ở đây cần dạng 「建てられ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
この建物は100年前に建てられました。
Tòa nhà này được xây cách đây 100 năm.
「使われて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
この薬は多くの人に使われています。
Loại thuốc này được nhiều người dùng.
Ở đây cần dạng 「食べられ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は姉にケーキを食べられました。
Tôi đã bị chị ăn mất bánh.
「読まれて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
この本は多くの人に読まれています。
Quyển sách này được nhiều người đọc.
Ở đây cần dạng 「誘われ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は友達にパーティーに誘われました。
Tôi đã được bạn rủ đi tiệc.
Ở đây cần dạng 「よく使われ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
この言葉は若い人によく使われます。
Từ này được người trẻ dùng nhiều.
Ở đây cần dạng 「見られ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は先生に宿題を見られました。
Tôi đã bị thầy kiểm tra bài tập.
「配られ」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
この新聞は毎日配られています。
Tờ báo này được phát mỗi ngày.
Ở đây cần dạng 「掃除され」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は兄に部屋を掃除されました。
Tôi đã bị anh trai dọn phòng.
「よく見られて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
この映画は子供によく見られています。
Bộ phim này được trẻ em xem nhiều.
Ở đây cần dạng 「洗われ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
私は父に車を洗われました。
Tôi đã được bố rửa xe cho.
Ở đây cần dạng 「作られ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
この音楽は日本で作られました。
Bản nhạc này được sáng tác ở Nhật.