Vないように
Ở đây cần dạng 「ように」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
忘れないようにに、メモします。
Tôi ghi chú để không quên.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 36 / 50
24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「ように」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
忘れないようにに、メモします。
Tôi ghi chú để không quên.
「食べる」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
毎日、野菜を食べるようにしています。
Tôi tập thói quen ăn rau mỗi ngày.
Ở đây cần dạng 「できる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
一人で買い物ができるようになりました。
Tôi đã có thể tự đi mua sắm một mình.
Ở đây cần dạng 「ように」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
遅れないようにに、早く出かけます。
Tôi ra khỏi nhà sớm để không bị muộn.
「守る」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
時間を守るようにしてください。
Làm ơn hãy giữ đúng giờ.
Ở đây cần dạng 「読める」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
漢字が読めるようになりました。
Tôi đã có thể đọc được kanji.
Ở đây cần dạng 「引かない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
風邪を引かないように、手を洗っています。
Tôi rửa tay để không bị cảm.
「勉強する」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
毎日、日本語を勉強するようにしています。
Tôi tập thói quen học tiếng Nhật mỗi ngày.
「かける」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
鍵をかけるようにしてください。
Làm ơn hãy khóa cửa.
Ở đây cần dạng 「弾ける」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ピアノが弾けるようになりました。
Tôi đã có thể chơi piano.
Ở đây cần dạng 「ように」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
間違えないようにに、よく見てください。
Để không nhầm lẫn, hãy nhìn kỹ.
「読む」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
毎朝、新聞を読むようにしています。
Tôi tập thói quen đọc báo mỗi sáng.
「ように」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.
火事にならないようにに、気をつけてください。
Hãy cẩn thận để không xảy ra hỏa hoạn.
Ở đây cần dạng 「乗れる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
自転車に乗れるようになりました。
Tôi đã có thể đi xe đạp.
Ở đây cần dạng 「ように」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
みんなに聞こえるようにに、大きく話してください。
Hãy nói to để mọi người đều nghe thấy.
「食べない」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
甘い物を食べないようにしています。
Tôi tập thói quen không ăn đồ ngọt.
「持って行く」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
パスポートを持って行くようにしてください。
Làm ơn hãy mang theo hộ chiếu.
Ở đây cần dạng 「書ける」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
日本語で手紙が書けるようになりました。
Tôi đã có thể viết thư bằng tiếng Nhật.
Ở đây cần dạng 「ように」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
太らないようにに、運動しています。
Tôi tập thể dục để không bị mập.
「起きない」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
夜、遅くまで起きないようにしています。
Tôi tập thói quen không thức khuya.
「しない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
忘れ物をしないようにしてください。
Làm ơn hãy chú ý để không quên đồ.
Ở đây cần dạng 「行ける」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
一人で病院へ行けるようになりました。
Tôi đã có thể tự đi bệnh viện một mình.
Ở đây cần dạng 「迷わない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
道に迷わないように、地図を持って行きました。
Tôi đã mang bản đồ để không bị lạc đường.
「する」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
毎日、運動をするようにしています。
Tôi tập thói quen tập thể dục mỗi ngày.