N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 35 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 35

22 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vたら

Ở đây cần dạng 「降った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 雨が降ったら、出かけません。

    Nếu trời mưa thì tôi sẽ không ra ngoài.

Vるなら

「行く」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.

  • 日本へ行くなら、JRパスを買ったほうがいいです。

    Nếu bạn đi Nhật thì nên mua JR Pass.

Vる前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 寝る前にに、歯を磨きます。

    Trước khi đi ngủ tôi đánh răng.

Vる時

Ở đây cần dạng 「行く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 日本へ行くとき、パスポートがいります。

    Khi đi Nhật cần hộ chiếu.

Vた時

Ở đây cần dạng 「着いた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 駅に着いたとき、電話してください。

    Khi đến ga thì hãy gọi cho tôi.

あったら

Ở đây cần dạng 「あった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 時間があったら、映画を見に行きましょう。

    Nếu có thời gian thì đi xem phim nhé.

  • お金があったら、旅行したいです。

    Nếu có tiền thì tôi muốn đi du lịch.

下ろすなら

「下ろす」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.

  • お金を下ろすなら、銀行へ行ったほうがいいです。

    Nếu bạn rút tiền thì nên đến ngân hàng.

出かける前に

Ở đây cần dạng 「前に」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 出かける前にに、電気を消してください。

    Trước khi ra ngoài hãy tắt đèn.

若い時

Ở đây cần dạng 「とき」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 若いとき、いろな経験をしたほうがいいです。

    Khi còn trẻ nên có nhiều trải nghiệm.

なくしたら

Ở đây cần dạng 「なくした」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 財布をなくしたら、交番へ行きました。

    Khi tôi làm mất ví thì tôi đã đến đồn cảnh sát.

使うなら

「使う」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.

  • 辞書を使うなら、買ったほうがいいです。

    Nếu bạn dùng từ điển thì nên mua.

食べる前に

Ở đây cần dạng 「食べる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ご飯を食べる前に、手を洗います。

    Trước khi ăn tôi rửa tay.

子供の時

Ở đây cần dạng 「とき」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 子供のとき、よく公園で遊びました。

    Khi còn nhỏ tôi thường chơi ở công viên.

青くなったら

Ở đây cần dạng 「青くなった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 道が青くなったら、渡りましょう。

    Nếu đèn xanh thì chúng ta băng qua nhé.

勉強するなら

「勉強する」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.

  • 日本語を勉強するなら、日本人の友達を作ったほうがいいです。

    Nếu muốn học tiếng Nhật thì nên kết bạn với người Nhật.

飲む前に

Ở đây cần dạng 「飲む」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 薬を飲む前に、お医者さんに相談してください。

    Trước khi uống thuốc hãy hỏi ý kiến bác sĩ.

  • コーヒーを飲む前に、砂糖を入れますか。

    Bạn có cho đường trước khi uống cà phê không?

暇な時

Ở đây cần dạng 「とき」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 暇なとき、テレビを見ます。

    Khi rảnh tôi xem TV.

出るなら

「出る」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.

  • 家を出るなら、鍵をかけてください。

    Nếu bạn ra khỏi nhà thì hãy khóa cửa.

寂しい時

Ở đây cần dạng 「とき」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 寂しいとき、友達に電話します。

    Khi buồn tôi gọi điện cho bạn.

よかったら

Ở đây cần dạng 「よかった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 天気がよかったら、散歩しましょう。

    Nếu thời tiết đẹp thì đi dạo nhé.

読むなら

「読む」 đặt điều kiện dựa trên chủ đề: “nếu là...”. Hay dùng khi phản hồi lại điều người nghe vừa nhắc tới.

  • この本を読むなら、貸しますよ。

    Nếu bạn đọc quyển sách này thì tôi cho mượn.

入る前に

Ở đây cần dạng 「入る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 風呂に入る前に、食事します。

    Trước khi tắm tôi ăn cơm.