~たことがあります
Ở đây cần dạng 「登った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
富士山に登ったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 34 / 50
15 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「登った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
富士山に登ったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
Ở đây cần dạng 「終わった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
仕事が終わったあとで、飲みに行きます。
Sau khi xong việc tôi sẽ đi nhậu.
Ở đây cần dạng 「かけた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
めがねをかけたまま、寝ました。
Tôi đã ngủ trong khi vẫn đeo kính.
化粧をしたまま、寝てしまいました。
Tôi đã ngủ quên trong khi vẫn còn trang điểm.
Ở đây cần dạng 「乗った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
馬に乗ったことがありますか。
Bạn đã từng cưỡi ngựa chưa?
Ở đây cần dạng 「浴びた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
シャワーを浴びたあとで、寝ます。
Sau khi tắm xong tôi đi ngủ.
Ở đây cần dạng 「履いた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
靴を履いたまま、家に入りました。
Tôi đã vào nhà trong khi vẫn mang giày.
Ở đây cần dạng 「食べた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
日本料理を食べたことがありますか。
Bạn đã từng ăn món Nhật chưa?
Ở đây cần dạng 「卒業した」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
大学を卒業したあとで、働きます。
Sau khi tốt nghiệp đại học tôi sẽ đi làm.
Ở đây cần dạng 「つけた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
テレビをつけたまま、出かけました。
Tôi đã ra ngoài trong khi TV vẫn bật.
電気をつけたまま、寝てしまいました。
Tôi đã ngủ quên trong khi đèn vẫn bật.
Ở đây cần dạng 「見た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
歌舞伎を見たことがありますか。
Bạn đã từng xem kabuki chưa?
相撲を見たことがありますか。
Bạn đã từng xem sumo chưa?
Ở đây cần dạng 「食べた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ご飯を食べたあとで、薬を飲みます。
Sau khi ăn xong tôi uống thuốc.
Ở đây cần dạng 「した」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
宿題をしたあとで、遊びに行きます。
Sau khi làm xong bài tập tôi sẽ đi chơi.
Ở đây cần dạng 「した」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
コンタクトレンズをしたまま、泳ぎました。
Tôi đã bơi trong khi vẫn đeo kính áp tròng.
Ở đây cần dạng 「飲んだ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
お茶を飲んだことがありますか。
Bạn đã từng uống trà Nhật chưa?
Ở đây cần dạng 「見た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
映画を見たあとで、食事しました。
Sau khi xem phim xong chúng tôi đã đi ăn.