Vて (command)
Ở đây cần dạng 「急いで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
早く急いで。
Nhanh lên!
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 33 / 50
24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「急いで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
早く急いで。
Nhanh lên!
Ở đây cần dạng 「吸わない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ここで吸わないで。
Làm ơn đừng hút thuốc ở đây.
Ở đây cần dạng 「書ける」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
毎日、漢字を書けるようになりました。
Tôi đã có thể viết kanji mỗi ngày.
Ở đây cần dạng 「飲ま」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
お酒を飲まなくなりました。
Tôi đã không còn uống rượu nữa.
「食べて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
もっと食べてください。
Làm ơn ăn thêm.
「走らない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
ここで走らないでください。
Làm ơn đừng chạy ở đây.
Ở đây cần dạng 「話せる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
日本語が話せるようになりました。
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
Ở đây cần dạng 「見」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
テレビを見なくなりました。
Tôi đã không còn xem TV nữa.
Ở đây cần dạng 「して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
静かにして。
Yên lặng!
Ở đây cần dạng 「入らない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ここに入らないで。
Làm ơn đừng vào đây.
Ở đây cần dạng 「行ける」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
一人で病院へ行けるようになりました。
Tôi đã có thể tự đi bệnh viện một mình.
Ở đây cần dạng 「食べ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
肉を食べなくなりました。
Tôi đã không còn ăn thịt nữa.
Ở đây cần dạng 「食べて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
もっと食べて。
Ăn thêm đi!
「撮らない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
ここで写真を撮らないでください。
Làm ơn đừng chụp ảnh ở đây.
Ở đây cần dạng 「乗れる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
自転車に乗れるようになりました。
Tôi đã có thể đi xe đạp.
Ở đây cần dạng 「飲ま」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
夜、コーヒーを飲まなくなりました。
Tôi đã không còn uống cà phê vào buổi tối nữa.
Ở đây cần dạng 「聞いて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
よく聞いて。
Nghe kỹ vào!
「止めない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
ここで止めないでください。
Làm ơn đừng đỗ xe ở đây.
Ở đây cần dạng 「読める」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
日本語の新聞が読めるようになりました。
Tôi đã có thể đọc báo tiếng Nhật.
Ở đây cần dạng 「し」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ゲームをしなくなりました。
Tôi đã không còn chơi game nữa.
Ở đây cần dạng 「閉めて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ドアを閉めて。
Đóng cửa lại!
「触らない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.
ここで触らないでください。
Làm ơn đừng chạm vào đây.
Ở đây cần dạng 「料理できる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
一人で料理できるようになりました。
Tôi đã có thể tự nấu ăn một mình.
Ở đây cần dạng 「吸わ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
たばこを吸わなくなりました。
Tôi đã không còn hút thuốc nữa.