N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 32 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 32

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~たらどうですか

Ở đây cần dạng 「行ったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 熱があるなら、病院へ行ったらどうですか。

    Nếu sốt thì đi bệnh viện thì sao?

~てもいいです

Ở đây cần dạng 「撮って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ここで写真を撮ってもいいです。

    Bạn có thể chụp ảnh ở đây.

~てはいけません

「吸って」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.

  • 教室でたばこを吸ってはいけません。

    Không được hút thuốc trong lớp học.

~なくてもいいです

「来」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • あしたは日曜日ですから、来なくてもいいです。

    Vì ngày mai là Chủ nhật nên bạn không cần đến.

Vないでください

「止めない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • ここに車を止めないでください。

    Làm ơn đừng đỗ xe ở đây.

飲んだらどうですか

Ở đây cần dạng 「飲んだ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 頭が痛いなら、薬を飲んだたらどうですか。

    Nếu đau đầu thì uống thuốc thì sao?

借りてもいいですか

Ở đây cần dạng 「借りて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • この本を借りてもいいですか。

    Tôi có thể mượn quyển sách này không?

借りてもいいですよ

Ở đây cần dạng 「借りて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ええ、借りてもいいですよ。

    Vâng, bạn có thể mượn.

撮ってはいけません

「撮って」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.

  • 博物館の中で写真を撮ってはいけません。

    Không được chụp ảnh trong bảo tàng.

しなくてもいいです

「今日し」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 宿題は今日しなくてもいいです。

    Hôm nay bạn không cần làm bài tập.

吸わないでください

「吸わない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • ここで吸わないでください。

    Làm ơn đừng hút thuốc ở đây.

休んだらどうですか

Ở đây cần dạng 「休んだ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 疲れたら、休んだたらどうですか。

    Nếu mệt thì nghỉ ngơi thì sao?

使ってもいいですか

Ở đây cần dạng 「使って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • この傘を使ってもいいですか。

    Tôi có thể dùng cái ô này không?

話してはいけません

「話して」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.

  • 図書館で話してはいけません。

    Không được nói chuyện trong thư viện.

脱がなくてもいいです

「脱が」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 靴を脱がなくてもいいです。

    Bạn không cần cởi giày.

走らないでください

「走らない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • ここで走らないでください。

    Làm ơn đừng chạy ở đây.

話したらどうですか

Ở đây cần dạng 「話し」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 日本語がわからなかったら、英語で話したらどうですか。

    Nếu không hiểu tiếng Nhật thì nói tiếng Anh thì sao?

吸ってもいいですか

Ở đây cần dạng 「吸って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • この部屋で吸ってもいいですか。

    Tôi có thể hút thuốc trong phòng này không?

吸ってはいけません

「吸って」 diễn tả điều cấm: “không được làm”. Dùng khi quy tắc hoặc người nói không cho phép hành động đó.

  • いいえ、吸ってはいけません。

    Không, không được hút thuốc.

急がなくてもいいです

「急」 diễn tả “không cần/không phải làm cũng được”. Mẫu này nói rằng hành động không bắt buộc; làm cũng được, không làm cũng không sao.

  • 急が急なくてもいいです。

    Bạn không cần vội.

撮らないでください

「写真を撮らない」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự.

  • ここで写真を撮らないでください。

    Làm ơn đừng chụp ảnh ở đây.

つけたらどうですか

Ở đây cần dạng 「つけた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • 寒かったら、エアコンをつけたたらどうですか。

    Nếu lạnh thì bật điều hòa thì sao?

飲んでもいいですか

Ở đây cần dạng 「飲んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • この薬を飲んでもいいですか。

    Tôi có thể uống thuốc này không?

飲んではいけません

Ở đây cần dạng 「飲んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • お酒を飲んではいけません。

    Không được uống rượu.