N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 31 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 31

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

V意向形と思っています

「行こう」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 来年、日本へ行こうと思っています。

    Tôi đang định sang Nhật năm sau.

Vるつもりです

「つもり」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.

  • 来月、結婚するつもりです。

    Tôi dự định kết hôn tháng sau.

Vる予定です

「予定」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.

  • 来週、出張する予定です。

    Tôi có kế hoạch đi công tác tuần sau.

まだVていません

Ở đây cần dạng 「書いて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • レポートはまだ書いていません。

    Tôi vẫn chưa viết báo cáo.

Vたほうがいいです

Ở đây cần dạng 「行った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 病気ですから、病院へ行ったほうがいいです。

    Vì bị bệnh nên bạn nên đi bệnh viện.

Vるつもりはありません

Ở đây cần dạng 「行く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 大学へ行くつもりはありません。

    Tôi không có ý định học đại học.

帰ろうと思っています

「帰ろう」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 夏休みに国へ帰ろうと思っています。

    Tôi đang định về nước vào kỳ nghỉ hè.

見るつもりです

「見る」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.

  • 明日、友達と映画を見るつもりです。

    Tôi dự định xem phim với bạn ngày mai.

行く予定です

「行く」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.

  • 来月、東京へ行く予定です。

    Tôi có kế hoạch đi Tokyo tháng sau.

まだ終わっていません

Ở đây cần dạng 「終わって」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 宿題はまだ終わっていません。

    Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.

Vないほうがいいです

Ở đây cần dạng 「遊ばない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 危ないですから、ここで遊ばないほうがいいです。

    Vì nguy hiểm nên tốt hơn không chơi ở đây.

働こうと思っています

「働こう」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 日本で働こうと思っています。

    Tôi đang định làm việc ở Nhật.

帰るつもりです

「帰る」 diễn tả dự định hoặc ý định. Người nói đã có ý định làm hoặc không làm việc đó.

  • 今日は早く帰るつもりです。

    Hôm nay tôi dự định về sớm.

始まる予定です

「始まる」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.

  • 会議は3時から始まる予定です。

    Cuộc họp dự kiến bắt đầu từ 3 giờ.

まだ食べていません

Ở đây cần dạng 「食べて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 朝ご飯はまだ食べていません。

    Tôi vẫn chưa ăn sáng.

持って行ったほうがいいです

Ở đây cần dạng 「持って行った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 雨ですから、傘を持って行ったほうがいいです。

    Vì trời mưa nên bạn nên mang ô.

吸うつもりはありません

Ở đây cần dạng 「吸う」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • たばこを吸うつもりはありません。

    Tôi không có ý định hút thuốc.

教えようと思っています

「教えよう」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 日本語を教えようと思っています。

    Tôi đang định dạy tiếng Nhật.

食事する予定です

「予定」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.

  • 今晩、友達と食事する予定です。

    Tối nay tôi có kế hoạch ăn với bạn.

まだ送っていません

Ở đây cần dạng 「送って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • メールはまだ送っていません。

    Tôi vẫn chưa gửi email.

食べないほうがいいです

Ở đây cần dạng 「食べない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 甘い物は食べないほうがいいですよ。

    Tốt hơn không nên ăn đồ ngọt.

飲むつもりはありません

Ở đây cần dạng 「飲む」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • お酒を飲むつもりはありません。

    Tôi không có ý định uống rượu.

卒業しようと思っています

「卒業しよう」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 来年、大学を卒業しようと思っています。

    Tôi đang định tốt nghiệp đại học năm sau.

受ける予定です

「受ける」 diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã định. Thường dùng cho sự kiện có lịch, hẹn, kế hoạch rõ ràng.

  • 来週、試験を受ける予定です。

    Tôi có kế hoạch thi tuần sau.