開いています vs 開けてあります
「開いて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 30 / 50
24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「開いて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
Ở đây cần dạng 「開けて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
窓を開けてあります。
Cửa sổ đã được mở sẵn.
「ついて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
電気がついています。
Đèn đang sáng.
Ở đây cần dạng 「つけて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
電気をつけてあります。
Đèn đã được bật sẵn.
「閉まって」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
ドアが閉まっています。
Cửa đang đóng.
Ở đây cần dạng 「閉めて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ドアを閉めてあります。
Cửa đã được đóng sẵn.
Ở đây cần dạng 「並んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
椅子が並んでいます。
Ghế đang được xếp hàng.
Ở đây cần dạng 「並べて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
椅子を並べてあります。
Ghế đã được xếp sẵn.
「止まって」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
車が止まっています。
Xe đang dừng.
Ở đây cần dạng 「止めて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
車を止めてあります。
Xe đã được đỗ sẵn.
「いる」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
汚れているから、シャツを洗います。
Vì bẩn nên tôi sẽ giặt áo.
Ở đây cần dạng 「かけて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
壁にカレンダーがかけてあります。
Lịch đã được treo trên tường.
「取れて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
ボタンが取れています。
Cúc áo bị tuột.
Ở đây cần dạng 「取って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
ボタンを取ってあります。
Cúc áo đã được tháo sẵn.
「割れて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
お皿が割れています。
Đĩa bị vỡ rồi.
Ở đây cần dạng 「割って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
お皿を割ってしまいました。
Tôi đã lỡ làm vỡ đĩa rồi.
「散らかって」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
テーブルの上が散らかっています。
Trên bàn đang bừa bộn.
Ở đây cần dạng 「片付けて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
机の上を片付けておきます。
Tôi sẽ dọn bàn trước.
Ở đây cần dạng 「忘れて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
傘を忘れてしまいました。
Tôi đã lỡ quên ô rồi.
「壊れて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.
鍵が壊れています。
Chìa khóa bị hỏng rồi.
Ở đây cần dạng 「壊して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
鍵を壊してしまいました。
Tôi đã lỡ làm hỏng chìa khóa rồi.
Ở đây cần dạng 「用意して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
荷物が用意してあります。
Hành lý đã được chuẩn bị sẵn.
Ở đây cần dạng 「休んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは病気で会社を休んでいます。
Tôi đang nghỉ làm vì bị bệnh.
「開けて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.
窓を開けておいてください。
Làm ơn để cửa sổ mở sẵn.