N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 30 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 30

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

開いています vs 開けてあります

「開いて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 窓が開いています。

    Cửa sổ đang mở.

開けてあります

Ở đây cần dạng 「開けて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 窓を開けてあります。

    Cửa sổ đã được mở sẵn.

ついています

「ついて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 電気がついています。

    Đèn đang sáng.

つけてあります

Ở đây cần dạng 「つけて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 電気をつけてあります。

    Đèn đã được bật sẵn.

閉まっています

「閉まって」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • ドアが閉まっています。

    Cửa đang đóng.

閉めてあります

Ở đây cần dạng 「閉めて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ドアを閉めてあります。

    Cửa đã được đóng sẵn.

並んでいます

Ở đây cần dạng 「並んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 椅子が並んでいます。

    Ghế đang được xếp hàng.

並べてあります

Ở đây cần dạng 「並べて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 椅子を並べてあります。

    Ghế đã được xếp sẵn.

止まっています

「止まって」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 車が止まっています。

    Xe đang dừng.

止めてあります

Ở đây cần dạng 「止めて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 車を止めてあります。

    Xe đã được đỗ sẵn.

汚れていますから

「いる」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 汚れているから、シャツを洗います。

    Vì bẩn nên tôi sẽ giặt áo.

かけてあります

Ở đây cần dạng 「かけて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 壁にカレンダーがかけてあります。

    Lịch đã được treo trên tường.

取れています

「取れて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • ボタンが取れています。

    Cúc áo bị tuột.

取ってあります

Ở đây cần dạng 「取って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ボタンを取ってあります。

    Cúc áo đã được tháo sẵn.

割れています

「割れて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • お皿が割れています。

    Đĩa bị vỡ rồi.

30: 割ってしまいました

Ở đây cần dạng 「割って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • お皿を割ってしまいました。

    Tôi đã lỡ làm vỡ đĩa rồi.

散らかっています

「散らかって」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • テーブルの上が散らかっています。

    Trên bàn đang bừa bộn.

片付けておきます

Ở đây cần dạng 「片付けて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • 机の上を片付けておきます。

    Tôi sẽ dọn bàn trước.

30: 忘れてしまいました

Ở đây cần dạng 「忘れて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 傘を忘れてしまいました。

    Tôi đã lỡ quên ô rồi.

壊れています

「壊れて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 鍵が壊れています。

    Chìa khóa bị hỏng rồi.

30: 壊してしまいました

Ở đây cần dạng 「壊して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 鍵を壊してしまいました。

    Tôi đã lỡ làm hỏng chìa khóa rồi.

用意してあります

Ở đây cần dạng 「用意して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 荷物が用意してあります。

    Hành lý đã được chuẩn bị sẵn.

休んでいます

Ở đây cần dạng 「休んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは病気で会社を休んでいます。

    Tôi đang nghỉ làm vì bị bệnh.

開けておいてください

「開けて」 là lời yêu cầu lịch sự: “xin hãy...”. Dùng khi nhờ hoặc yêu cầu người nghe làm điều gì một cách lịch sự. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • 窓を開けておいてください。

    Làm ơn để cửa sổ mở sẵn.