N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 29 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 29

22 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~てしまいました

Ở đây cần dạng 「して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 宿題を全部してしまいました。

    Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.

忘れてしまいました

Ở đây cần dạng 「忘れて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 電車に傘を忘れてしまいました。

    Tôi đã lỡ để quên ô trên tàu rồi.

  • パスワードを忘れてしまいました。

    Tôi đã lỡ quên mật khẩu rồi.

~てあります

Ở đây cần dạng 「開けて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 窓が開けてあります。

    Cửa sổ đã được mở sẵn.

ついています

「ついて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 電気がついています。

    Đèn đang sáng.

~ておきます

Ở đây cần dạng 「買って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • 旅行の前に切符を買っておきます。

    Tôi sẽ mua vé trước chuyến đi.

なくしてしまいました

Ở đây cần dạng 「なくして」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 財布をなくしてしまいました。

    Tôi đã lỡ làm mất ví rồi.

置いてあります

Ở đây cần dạng 「置いて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 机の上に花が置いてあります。

    Hoa đã được đặt trên bàn.

閉まっています

「閉まって」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • ドアが閉まっています。

    Cửa đang đóng.

  • カーテンが閉まっています。

    Rèm đang đóng.

冷やしてあります

Ở đây cần dạng 「冷やして」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 冷蔵庫にビールが冷やしてあります。

    Bia đã được ướp lạnh trong tủ lạnh.

してしまいます

Ở đây cần dạng 「して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 宿題をしてしまいます。

    Tôi sẽ làm xong bài tập.

かけてあります

Ở đây cần dạng 「かけて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 壁に絵がかけてあります。

    Tranh đã được treo trên tường.

太っています

「います」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • わたしは太っています。

    Tôi đã mập lên.

コピーしておきます

Ở đây cần dạng 「コピーして」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • 会議の前に資料をコピーしておきます。

    Tôi sẽ photo tài liệu trước cuộc họp.

止まっています

「止まって」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • バスが止まっています。

    Xe buýt đang dừng.

食べてしまいました

Ở đây cần dạng 「食べて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ケーキを全部食べてしまいました。

    Tôi đã lỡ ăn hết cái bánh rồi.

書いてあります

Ở đây cần dạng 「書いて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 名前が書いてあります。

    Tên đã được viết sẵn.

かけています

「かけて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • わたしは眼鏡をかけています。

    Tôi đang đeo kính.

消しておきます

Ở đây cần dạng 「消して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • 出かける前に電気を消しておきます。

    Tôi sẽ tắt đèn trước khi ra ngoài.

片付けてあります

Ở đây cần dạng 「片付けて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • テーブルが片付けてあります。

    Bàn đã được dọn sẵn.

しています

「して」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • わたしは指輪をしています。

    Tôi đang đeo nhẫn.

降ってしまいました

Ở đây cần dạng 「降って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 雨が降ってしまいました。

    Trời đã lỡ mưa rồi.

しておきましょう

「して」 rủ rê hoặc đề xuất: “hãy/cùng ... nào”. Dùng khi người nói muốn cùng làm hoặc đề nghị làm việc gì. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • 明日の準備をしておきましょう。

    Hãy chuẩn bị trước cho ngày mai.