N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 28 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 28

21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~ながら

Ở đây cần dạng 「聞き」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはいつも音楽を聞きながら勉強します。

    Tôi luôn học trong khi nghe nhạc.

見ながら

Ở đây cần dạng 「見」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはテレビを見ながらご飯を食べます。

    Tôi ăn cơm trong khi xem TV.

  • わたしはテレビを見ながら宿題をします。

    Tôi làm bài tập trong khi xem TV.

結婚しています

「結婚して」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 田中さんは結婚しています。

    Anh Tanaka đã kết hôn.

聞きながら

Ở đây cần dạng 「ラジオを聞き」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはラジオを聞きながら運転します。

    Tôi lái xe trong khi nghe radio.

  • わたしはラジオを聞きながら歯を磨きます。

    Tôi đánh răng trong khi nghe radio.

住んでいます

Ở đây cần dạng 「住んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは大阪に住んでいます。

    Tôi đang sống ở Osaka.

しながら

Ở đây cần dạng 「電話をし」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは電話をしながら歩きます。

    Tôi đi bộ trong khi nói chuyện điện thoại.

使っていますか

「使って」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • このかばんを使っていますか。

    Bạn đang dùng cái cặp này à?

使っていません

Ở đây cần dạng 「使って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • いいえ、使っていません。

    Không, tôi không dùng.

かけています

「かけて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • わたしはめがねをかけています。

    Tôi đang đeo kính.

歌いながら

Ở đây cần dạng 「歌を歌い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは歌を歌いながらご飯を作ります。

    Tôi nấu ăn trong khi hát.

太っています

「います」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 佐藤さんは太っています。

    Chị Sato mập.

乗りながら

Ở đây cần dạng 「電車に乗り」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは電車に乗りながら本を読みます。

    Tôi đọc sách trong khi đi tàu.

教えています

「教えて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • わたしは大学で英語を教えています。

    Tôi đang dạy tiếng Anh ở đại học.

住みながら

Ở đây cần dạng 「日本に住み」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは日本に住みながら日本語を勉強しています。

    Tôi học tiếng Nhật trong khi sống ở Nhật.

勤めています

「勤めて」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • わたしは会社に勤めています。

    Tôi đang làm việc cho công ty.

飲みながら

Ở đây cần dạng 「コーヒーを飲み」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはコーヒーを飲みながら仕事をします。

    Tôi làm việc trong khi uống cà phê.

持っています

「持って」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • 田中さんは車を持っています。

    Anh Tanaka có xe hơi.

食べながら

Ở đây cần dạng 「朝ご飯を食べ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは朝ご飯を食べながらニュースを見ます。

    Tôi xem tin tức trong khi ăn sáng.

知っています

「知って」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • わたしは山田さんを知っています。

    Tôi biết chị Yamada.

疲れています

「います」 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả còn lại. Tùy động từ, nó có thể là “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái sau khi đã làm”.

  • わたしは疲れています。

    Tôi đang mệt.

歩きながら

Ở đây cần dạng 「歩き」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは歩きながら考えます。

    Tôi suy nghĩ trong khi đi bộ.