N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 27 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 27

23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

話せます

Ở đây cần dạng 「話せます」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは日本語が話せます。

    Tôi có thể nói tiếng Nhật.

Vることができます

Ở đây cần dạng 「こと」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは泳ぐことができます。

    Tôi có thể bơi.

運転できません

Ở đây cần dạng 「運転でき」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • わたしは車を運転できません。

    Tôi không thể lái xe.

趣味は~ことです

Ở đây cần dạng 「見る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの趣味は映画を見ることです。

    Sở thích của tôi là xem phim.

撮れますか

Ở đây cần dạng 「撮れ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ここで写真を撮れますか。

    Ở đây có thể chụp ảnh không?

食べられません

Ở đây cần dạng 「食べられ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは辛い料理が食べられません。

    Tôi không thể ăn đồ cay.

  • わたしは納豆が食べられません。

    Tôi không thể ăn natto.

弾くことができます

Ở đây cần dạng 「弾く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはピアノを弾くことができます。

    Tôi có thể chơi piano.

読むことです

Ở đây cần dạng 「読む」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの趣味は本を読むことです。

    Sở thích của tôi là đọc sách.

借りられますか

Ở đây cần dạng 「借りられ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • この辞書を借りられますか。

    Tôi có thể mượn từ điển này không?

書けます

Ở đây cần dạng 「書けます」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは漢字が書けます。

    Tôi có thể viết chữ Hán.

書くことができます

Ở đây cần dạng 「書く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは英語で手紙を書くことができます。

    Tôi có thể viết thư bằng tiếng Anh.

撮ることです

Ở đây cần dạng 「撮る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの趣味は写真を撮ることです。

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

泳げます

Ở đây cần dạng 「泳げ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは100メートル泳げます。

    Tôi có thể bơi 100 mét.

することができますか

Ở đây cần dạng 「釣りをする」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Mẹo nhanh: nếu danh từ là thứ bị động từ tác động trực tiếp, hãy nghĩ tới 「を」.

  • この川で釣りをすることができますか。

    Ở sông này có thể câu cá không?

乗れません

Ở đây cần dạng 「乗れ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは自転車に乗れません。

    Tôi không thể đi xe đạp.

作ることです

Ở đây cần dạng 「作る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの趣味は料理を作ることです。

    Sở thích của tôi là nấu ăn.

かけることができます

Ở đây cần dạng 「かける」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは日本語で電話をかけることができます。

    Tôi có thể gọi điện bằng tiếng Nhật.

スキーができます

Ở đây cần dạng 「できます」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはスキーができます。

    Tôi có thể trượt tuyết.

歌うことができません

Ở đây cần dạng 「歌う」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは歌を歌うことができません。

    Tôi không thể hát.

描くことです

Ở đây cần dạng 「描く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの趣味は絵を描くことです。

    Sở thích của tôi là vẽ tranh.

使うことができます

Ở đây cần dạng 「使う」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはパソコンを使うことができます。

    Tôi có thể sử dụng máy tính.

登ることです

Ở đây cần dạng 「登る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしの趣味は山に登ることです。

    Sở thích của tôi là leo núi.

座ることができますか

Ở đây cần dạng 「座る」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはここに座ることができますか。

    Tôi có thể ngồi đây không?