N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 26 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 26

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~んですか

Ở đây cần dạng 「んですか」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして遅れたんですか。

    Tại sao bạn đến muộn vậy?

Vたんです

Ở đây cần dạng 「来なかった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • バスが来なかったんです。

    Tại vì xe buýt không đến.

行くんですか

Ở đây cần dạng 「行く」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どこへ行くんですか。

    Bạn đang đi đâu vậy?

い-adjんです

Ở đây cần dạng 「んです」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 頭が痛いんです。

    Tại vì tôi bị đau đầu.

食べないんですか

Ở đây cần dạng 「んですか」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして食べないんですか。

    Tại sao bạn không ăn vậy?

しているんです

Ở đây cần dạng 「いる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • ダイエットしているんです。

    Tại vì tôi đang ăn kiêng.

作ったんです

Ở đây cần dạng 「作った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • このケーキはわたしが作ったんです。

    Tại vì tôi đã làm cái bánh này.

勉強しているんですか

Ở đây cần dạng 「んですか」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして日本語を勉強しているんですか。

    Tại sao bạn đang học tiếng Nhật vậy?

したいんです

「んです」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.

  • 日本で仕事がしたいんです。

    Tại vì tôi muốn làm việc ở Nhật.

Nなんです

Ở đây cần dạng 「なんです」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 田中さんは医者なんです。

    Tại vì anh Tanaka là bác sĩ.

運動するんですか

Ở đây cần dạng 「んですか」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして毎日運動するんですか。

    Tại sao bạn tập thể dục mỗi ngày vậy?

なりたいんです

「なりたい」 diễn tả mong muốn: “muốn làm”. Gắn với thân động từ ます để nói điều người nói muốn làm.

  • 健康になりたいんです。

    Tại vì tôi muốn khỏe mạnh.

な-adjなんです

Ở đây cần dạng 「なんです」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • この部屋は静かなんです。

    Tại vì phòng này yên tĩnh.

来たんですか

Ở đây cần dạng 「来た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして日本へ来たんですか。

    Tại sao bạn đến Nhật vậy?

好きなんです

Ở đây cần dạng 「なんです」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 日本のアニメが好きなんです。

    Tại vì tôi thích anime Nhật.

泣いているんですか

Ở đây cần dạng 「泣いている」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして泣いているんですか。

    Tại sao bạn đang khóc vậy?

見たんです

Ở đây cần dạng 「見た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 悲しい映画を見たんです。

    Tại vì tôi đã xem phim buồn.

ないんですか

Ở đây cần dạng 「車がない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして車がないんですか。

    Tại sao bạn không có xe vậy?

ないんです

Ở đây cần dạng 「ない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • お金がないんです。

    Tại vì tôi không có tiền.

うれしいんですか

Ở đây cần dạng 「うれしい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうしてそんなにうれしいんですか。

    Tại sao bạn vui thế?

合格したんです

Ở đây cần dạng 「合格した」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 試験に合格したんです。

    Tại vì tôi đã đậu kỳ thi.

辞めたんですか

Ở đây cần dạng 「辞めた」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして会社を辞めたんですか。

    Tại sao bạn nghỉ công ty vậy?

病気なんです

Ở đây cần dạng 「なんです」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 病気なんです。

    Tại vì tôi bị bệnh.

しないんですか

Ở đây cần dạng 「しない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Với câu hỏi Có/Không, câu Nhật vẫn giữ trật tự bình thường; thêm 「か」 ở cuối để hỏi.

  • どうして結婚しないんですか。

    Tại sao bạn không kết hôn vậy?