N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 25 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 25

23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

Vた ら

Ở đây cần dạng 「あったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • お金があったら、旅行に行きます。

    Nếu có tiền, tôi sẽ đi du lịch.

降ったら

Ở đây cần dạng 「降ったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 雨が降ったら、行きません。

    Nếu mưa, tôi sẽ không đi.

もし~たら

Ở đây cần dạng 「あったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • もし1億円あったら、家を買います。

    Nếu có 100 triệu yên, tôi sẽ mua nhà.

あったら

Ở đây cần dạng 「あったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 時間があったら、映画を見に行きます。

    Nếu có thời gian, tôi sẽ đi xem phim.

い-adj かったら

Ở đây cần dạng 「かったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 安かったら、買います。

    Nếu rẻ, tôi sẽ mua.

な-adj/N だったら

「だったら」 là điều kiện thân mật “nếu là/nếu...”. Dùng với danh từ hoặc tính từ な để đặt giả định.

  • 暇だったら、遊びに来てください。

    Nếu rảnh, hãy đến chơi.

上手だったら

「だったら」 là điều kiện thân mật “nếu là/nếu...”. Dùng với danh từ hoặc tính từ な để đặt giả định.

  • もし日本語が上手だったら、日本で仕事ができます。

    Nếu tiếng Nhật giỏi, có thể làm việc ở Nhật.

~ても

Ở đây cần dạng 「雨が降って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 雨が降ってても、行きません。

    Dù trời có mưa, tôi cũng không đi.

N でも

Ở đây cần dạng 「病気で」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 病気でても、食べます。

    Dù bị bệnh, tôi vẫn ăn.

簡単でも

Ở đây cần dạng 「日本語が簡単で」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 日本語が簡単でても、難しいです。

    Dù có dễ, vẫn khó.

当たったら

Ở đây cần dạng 「当たったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • もし宝くじに当たったら、世界旅行をします。

    Nếu trúng xổ số, tôi sẽ đi du lịch thế giới.

高くても

Ở đây cần dạng 「高くて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 高くてても、行きます。

    Dù đắt, tôi vẫn đi.

作ったら

Ở đây cần dạng 「料理を作ったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしが料理を作ったら、友達が来ました。

    Khi tôi nấu ăn xong, bạn đã đến.

わかったら

Ở đây cần dạng 「わかったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わかったらたら、電話をください。

    Nếu hiểu, hãy gọi điện cho tôi.

雨でも

Ở đây cần dạng 「雨で」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 雨ででも、大丈夫です。

    Dù có mưa, cũng không sao.

  • 雨ででも、毎日練習します。

    Dù trời mưa, tôi vẫn luyện tập mỗi ngày.

迷ったら

Ở đây cần dạng 「迷ったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • もし道に迷ったら、この地図を見てください。

    Nếu lạc đường, hãy xem bản đồ này.

忙しくても

Ở đây cần dạng 「忙しくて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 忙しくてても、参加します。

    Dù bận, tôi vẫn tham gia.

旅行の とき

Ở đây cần dạng 「旅行」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 旅行の とき、いつも写真を撮ります。

    Khi đi du lịch, tôi luôn chụp ảnh.

来たら

Ở đây cần dạng 「来たら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしが来たら、みんな帰りました。

    Khi tôi đến, mọi người đã về.

わからなかったら

Ở đây cần dạng 「わからなかったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わからなかったらたら、教えてください。

    Nếu không hiểu, hãy nói với tôi.

難しくても

Ở đây cần dạng 「難しくて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 難しくてでも、諦めません。

    Dù khó, tôi cũng không bỏ cuộc.

火事になったら

Ở đây cần dạng 「なったら」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • もし火事になったら、すぐ逃げてください。

    Nếu có hỏa hoạn, hãy chạy ngay.

話す とき

Ở đây cần dạng 「人前で話す」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは人前で話すとき、いつも緊張します。

    Khi nói trước mọi người, tôi luôn căng thẳng.