N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 24 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 24

23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~てくれます

Ở đây cần dạng 「編んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 母はわたしにセーターを編んでくれました。

    Mẹ đã đan áo len cho tôi.

~てあげます

Ở đây cần dạng 「教えて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは友達に日本語を教えてあげました。

    Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.

~てもらいます

Ở đây cần dạng 「教えて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは先生に漢字を教えてもらいました。

    Tôi đã được thầy dạy chữ Hán.

直してくれました

Ở đây cần dạng 「直して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 弟はわたしの自転車を直してくれました。

    Em trai đã sửa xe đạp cho tôi.

  • 田中さんはわたしに英語を直してくれました。

    Anh Tanaka đã sửa tiếng Anh cho tôi.

買ってもらいました

Ở đây cần dạng 「買って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは父に車を買ってもらいました。

    Tôi đã được bố mua xe cho.

貸してあげました

Ở đây cần dạng 「貸して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは妹に本を貸してあげました。

    Tôi đã cho em gái mượn sách.

送ってくれました

Ở đây cần dạng 「送って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 友達はわたしを駅まで送ってくれました。

    Bạn đã đưa tôi đến ga.

撮ってもらいました

Ở đây cần dạng 「撮って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは友達に写真を撮ってもらいました。

    Tôi đã nhờ bạn chụp ảnh cho.

譲ってあげました

Ở đây cần dạng 「譲って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはおばあさんに席を譲ってあげました。

    Tôi đã nhường ghế cho bà cụ.

描いてくれました

Ở đây cần dạng 「描いて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 佐藤さんはわたしに地図を描いてくれました。

    Chị Sato đã vẽ bản đồ cho tôi.

作ってもらいました

Ở đây cần dạng 「作って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは母に料理を作ってもらいました。

    Tôi đã nhờ mẹ nấu ăn cho.

読んであげます

Ở đây cần dạng 「読んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは子供に本を読んであげます。

    Tôi đọc sách cho trẻ em.

手伝ってもらいました

Ở đây cần dạng 「手伝って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは姉に宿題を手伝ってもらいました。

    Tôi đã được chị giúp làm bài tập.

やってあげました

Ở đây cần dạng 「やって」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは猫に魚をやってあげました。

    Tôi đã cho mèo ăn cá.

作ってくれます

Ở đây cần dạng 「作って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 母はわたしに毎日お弁当を作ってくれます。

    Mẹ làm cơm hộp cho tôi mỗi ngày.

答えてもらいました

Ở đây cần dạng 「答えて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは先生に質問を答えてもらいました。

    Tôi đã được thầy trả lời câu hỏi.

洗ってあげます

Ở đây cần dạng 「洗って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは犬を洗ってあげます。

    Tôi tắm cho chó.

運んでくれました

Ở đây cần dạng 「運んで」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 友達はわたしに荷物を運んでくれました。

    Bạn đã xách hành lý giúp tôi.

歌ってあげました

Ở đây cần dạng 「歌って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは妹に歌を歌ってあげました。

    Tôi đã hát cho em gái nghe.

教えてもらいました

Ở đây cần dạng 「教えて」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは駅員さんに道を教えてもらいました。

    Tôi đã được nhân viên nhà ga chỉ đường.

やってあげます

Ở đây cần dạng 「やって」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは花に水をやってあげます。

    Tôi tưới nước cho hoa.

買ってくれました

Ở đây cần dạng 「買って」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 兄はわたしに本を買ってくれました。

    Anh trai đã mua sách cho tôi.

貸してもらいました

Ở đây cần dạng 「貸して」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは友達に辞書を貸してもらいました。

    Tôi đã được bạn cho mượn từ điển.