Vた + N
Ở đây cần dạng 「きのう買った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
これはきのう買った本です。
Đây là quyển sách tôi đã mua hôm qua.
N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 23 / 50
23 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyỞ đây cần dạng 「きのう買った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
これはきのう買った本です。
Đây là quyển sách tôi đã mua hôm qua.
Ở đây cần dạng 「日本語を教える」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
あれは日本語を教える人です。
Kia là người dạy tiếng Nhật.
ここにある写真はきれいですね。
Những bức ảnh ở đây đẹp nhỉ.
Ở đây cần dạng 「高くない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.
わたしは高くない服が好きです。
Tôi thích quần áo không đắt.
Ở đây cần dạng 「会社で使っている」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
これは会社で使っているパソコンです。
Đây là máy tính tôi đang dùng ở công ty.
Ở đây cần dạng 「とても有名な」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
あれはとても有名なレストランです。
Kia là nhà hàng rất nổi tiếng.
Ở đây cần dạng 「大阪に住んでいる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは大阪に住んでいる友達に会いました。
Tôi đã gặp người bạn sống ở Osaka.
Ở đây cần dạng 「先週見た」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
これは先週見た映画です。
Đây là bộ phim tôi đã xem tuần trước.
Ở đây cần dạng 「親切な」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは親切な人が好きです。
Tôi thích người tử tế.
Ở đây cần dạng 「大きい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
あれは大きい犬です。
Kia là con chó to.
Ở đây cần dạng 「黒い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは黒いかばんを買いました。
Tôi đã mua cái cặp màu đen.
Ở đây cần dạng 「母が作った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
これは母が作ったケーキです。
Đây là bánh mẹ tôi đã làm.
Ở đây cần dạng 「静かな」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは静かな町に住んでいます。
Tôi sống ở thị trấn yên tĩnh.
Ở đây cần dạng 「新しい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
あれは新しい車です。
Kia là chiếc xe mới.
Ở đây cần dạng 「静かな」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは静かな音楽が好きです。
Tôi thích nhạc êm dịu.
Ở đây cần dạng 「京都で撮った」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
これは京都で撮った写真です。
Đây là ảnh tôi đã chụp ở Kyoto.
Ở đây cần dạng 「面白い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは面白い仕事を探しています。
Tôi đang tìm công việc thú vị.
Ở đây cần dạng 「高い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
あれは高いビルです。
Kia là tòa nhà cao.
Ở đây cần dạng 「小さい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは小さい辞書を使っています。
Tôi đang dùng từ điển nhỏ.
Ở đây cần dạng 「有名な」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
これは有名な人が作った料理です。
Đây là món ăn người nổi tiếng đã làm.
Ở đây cần dạng 「暖かい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは暖かい国へ行きたいです。
Tôi muốn đi đến nước ấm áp.
Ở đây cần dạng 「重い」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
あれは重いかばんです。
Kia là cái cặp nặng.
Ở đây cần dạng 「悲しい」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
わたしは悲しい映画を見ました。
Tôi đã xem bộ phim buồn.
Ở đây cần dạng 「上手な」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.
これは上手な学生が書いた作文です。
Đây là bài văn học sinh giỏi đã viết.