N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 21 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 21

24 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~と思います

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • わたしは明日は雨が降ると思います。

    Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

~と言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • 田中さんは来週大阪へ行くと言っていました。

    Anh Tanaka nói rằng tuần sau sẽ đi Osaka.

~でしょう?

Ở đây cần dạng 「なる」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あしたはいい天気になるでしょう?

    Ngày mai thời tiết sẽ tốt, phải không?

たぶん~でしょう

Ở đây cần dạng 「でしょう」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • たぶんパーティーに来ないでしょう。

    Có lẽ sẽ không đến tiệc.

かもしれません

Ở đây cần dạng 「だ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あの人は学生だかもしれません。

    Người đó có thể là học sinh.

合格すると思います

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • わたしは試験に合格すると思います。

    Tôi nghĩ tôi sẽ đậu kỳ thi.

と 言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • 佐藤さんは「来月結婚します」と言っていました。

    Chị Sato nói rằng tháng sau sẽ kết hôn.

休みでしょう

Ở đây cần dạng 「でしょう」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あしたは日曜日ですから、たぶん銀行は休みでしょう。

    Vì ngày mai là Chủ nhật, có lẽ ngân hàng nghỉ.

難しいと思います

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • この問題は難しいと思います。

    Tôi nghĩ vấn đề này khó.

行くかもしれません

Ở đây cần dạng 「かもしれません」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは来年日本へ行くかもしれません。

    Có lẽ năm sau tôi sẽ đi Nhật Bản.

風邪ですと言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • 田中さんは「風邪です」と言っていました。

    Anh Tanaka nói rằng bị cảm.

面白かったでしょう?

Ở đây cần dạng 「面白かった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あの映画は面白かったでしょう?

    Bộ phim đó thú vị, phải không?

行くと思います

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • わたしはパーティーに行くとと思います。

    Tôi nghĩ tôi sẽ đi tiệc.

好きじゃないと言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • カリナさんは果物が好きじゃないと言っていました。

    Karina nói rằng không thích trái cây.

降るでしょう

Ở đây cần dạng 「でしょう」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あしたは雪が降るでしょう。

    Ngày mai có lẽ sẽ có tuyết.

買うかもしれません

Ở đây cần dạng 「買う」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはこの本を買うかもしれません。

    Có lẽ tôi sẽ mua quyển sách này.

飼いたいと思います

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • わたしは猫を飼いたいと思います。

    Tôi nghĩ tôi muốn nuôi mèo.

忙しいと言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • 山田さんは「仕事が忙しい」と言っていました。

    Anh Yamada nói rằng công việc bận.

先生でしょう?

Ở đây cần dạng 「だ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あの人は先生だでしょう?

    Người đó là giáo viên, phải không?

帰ると思います

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • わたしはもう帰ると思います。

    Tôi nghĩ tôi sẽ về nhà rồi.

晴れでしょう

Ở đây cần dạng 「でしょう」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • たぶん明日は晴れでしょう。

    Có lẽ ngày mai trời nắng.

飲まないと思います

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • わたしはお酒を飲まないと思います。

    Tôi nghĩ tôi sẽ không uống rượu.

難しいと言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • カリナさんは「日本語が難しい」と言っていました。

    Karina nói rằng tiếng Nhật khó.

あるかもしれません

Ở đây cần dạng 「かもしれません」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あしたは会議があるかもしれません。

    Có thể ngày mai có cuộc họp.