N4–N5 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 20 / 50

Ngữ pháp JLPT N4–N5, nhóm 20

20 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

N だ

Ở đây cần dạng 「だ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あの人は学生だ。

    Người đó là học sinh.

N だった

Ở đây cần dạng 「だった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 昨日は雨だった。

    Hôm qua trời mưa.

i-adj くない

Ở đây cần dạng 「ない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • このかばんは高くない。

    Cái cặp này không đắt.

i-adj くなかった

Ở đây cần dạng 「なかった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • 昨日のテストは難しくなかった。

    Bài kiểm tra hôm qua không khó.

N じゃない

Ở đây cần dạng 「じゃない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Cụm trong bài có nghĩa gần là “không phải là”. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • あの人は先生じゃない。

    Người đó không phải là giáo viên.

na-adj じゃなかった

Ở đây cần dạng 「じゃなかった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • 昨日は暇じゃなかった。

    Hôm qua tôi không rảnh.

~と言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • 田中さんは「明日休みます」と言っていました。

    Anh Tanaka nói rằng ngày mai sẽ nghỉ.

でも

Ở đây cần dạng 「でも」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしはコーヒーが好きだ。でも、紅茶も好きだ。

    Tôi thích cà phê. Nhưng tôi cũng thích trà.

  • わたしは猫が好きだ。でも、犬も好きだ。

    Tôi thích mèo. Nhưng tôi cũng thích chó.

  • この部屋はきれいだ。でも、狭い。

    Căn phòng này sạch. Nhưng nó chật.

暑かった

Ở đây cần dạng 「かった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • きのうは暑かった。

    Hôm qua trời nóng.

おいしくない?

Ở đây cần dạng 「ない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • この料理はおいしくない?

    Món này không ngon à?

行くと 言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • 佐藤さんは来週京都へ行くと言っていました。

    Chị Sato nói rằng tuần sau sẽ đi Kyoto.

静かだ

Ở đây cần dạng 「だ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • この町は静かだ。

    Thị trấn này yên tĩnh.

よくなかった

Ở đây cần dạng 「よく」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 昨日は天気がよくなかった。

    Hôm qua thời tiết không tốt.

  • あのレストランはあまりよくなかった。

    Nhà hàng đó không ngon lắm.

忙しい (i-adj plain)

Ở đây cần dạng 「だ」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは明日忙しいだ。

    Ngày mai tôi bận.

と 言っていました

「と」 nối danh từ hoặc chỉ người đi/làm cùng. Giữa danh từ với danh từ, 「と」 nghĩa là “và”; với người + động từ, nó thường nghĩa là “cùng với”.

  • カリナさんは「パーティーに行かない」と言っていました。

    Karina nói rằng sẽ không đi tiệc.

  • 山田さんは「来月結婚します」と言っていました。

    Anh Yamada nói rằng tháng sau sẽ kết hôn.

簡単じゃない

Ở đây cần dạng 「じゃない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」.

  • この問題は簡単じゃない。

    Vấn đề này không đơn giản.

日曜日じゃなかった

Ở đây cần dạng 「日曜日」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • 昨日は日曜日じゃなかった。

    Hôm qua không phải Chủ nhật.

きらいだった

Ở đây cần dạng 「だった」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • わたしは子供のとき、納豆がきらいだった。

    Khi còn nhỏ, tôi ghét natto.

面白かった?

Ở đây cần dạng 「面白」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ.

  • あの映画は面白かった?

    Bộ phim đó có thú vị không?

お金がない

Ở đây cần dạng 「ない」 để khớp với mẫu ngữ pháp của bài. Dạng này quyết định quan hệ và sắc thái của cả câu, nên hãy đọc cả cụm trước và sau chỗ trống thay vì chỉ dịch từng từ. Khi phủ định danh từ hoặc tính từ な ở dạng lịch sự, mẫu thường là 「ではありません」. Đây là kính ngữ, nên trọng tâm không chỉ là nghĩa mà còn là mức độ lịch sự và tôn trọng người được nói tới.

  • わたしはお金がない。

    Tôi không có tiền.