Vたて
Đáp án: 「たて」. 「Vます + たて」 = vừa mới… xong (còn tươi, mới: 焼きたて, 塗りたて).
焼きたてのパンはおいしい。
Bánh mì vừa mới nướng xong thì ngon.
炊きたてのご飯はつやつやしている。
Cơm vừa nấu xong thì bóng bẩy.
この魚は揚げたてでおいしいですよ。
Cá này vừa chiên xong nên ngon lắm.
塗りたてのペンキは触るな。
Đừng chạm vào sơn vừa mới quét.