N3 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 2 / 17

Ngữ pháp JLPT N3, nhóm 2

19 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~てばかりいる

Đáp án: 「ばかり」. 「Vてばかりいる / Nばかり」 = suốt ngày chỉ…, toàn là… (thường mang ý phàn nàn).

  • 弟はゲームばかりしている。

    Em trai tôi suốt ngày chỉ chơi game.

Nのはず

Đáp án: 「のはず」. 「休みのはずなのに」= lẽ ra là ngày nghỉ, vậy mà… 〜はず diễn tả điều người nói tin chắc là đúng.

  • 彼は今日休みのはずなのに、会社に来ている。

    Lẽ ra hôm nay anh ấy được nghỉ, vậy mà vẫn đến công ty.

~べき

Đáp án: 「べき」. 「Vるべきだ / べきではない」 = nên / không nên… (lời khuyên mạnh, dựa trên chuẩn mực đạo đức, lẽ phải). する → するべき / すべき.

  • 約束は守るべきだ。

    Lời hứa thì nên giữ.

~わけだ

Đáp án: 「わけ」. 「〜わけだ」= thảo nào, hèn chi. Biết lý do (sống ở Nhật 3 năm) nên kết quả là đương nhiên.

  • 日本に3年も住んでいたのか。日本語が上手なわけだ。

    Sống ở Nhật 3 năm à. Thảo nào tiếng Nhật giỏi.

  • こんなに難しいのだから、誰もできないわけだ。

    Khó thế này thì thảo nào không ai làm được.

  • 毎日3時間も練習しているのだから、上手になるわけだ。

    Ngày nào cũng luyện tận 3 tiếng, thảo nào giỏi lên.

~たばかり

Đáp án: 「ばかりで」. 「Vたばかり」 = vừa mới… xong (theo cảm nhận của người nói, dù thời gian thực tế có thể đã khá lâu).

  • 食べたばかりで、お腹が痛い。

    Tôi vừa mới ăn xong mà đã đau bụng.

~はずだ

Đáp án: 「のはずだ」. 「〜はずだ」 = chắc chắn là…, lẽ ra là… Suy đoán có căn cứ, dựa trên lý lẽ hoặc thông tin đã biết.

  • 今日は日曜日だから、銀行は休みのはずだ。

    Hôm nay chủ nhật nên ngân hàng chắc là nghỉ.

  • この薬を飲めば治るはずだ。

    Uống thuốc này thì chắc sẽ khỏi.

  • 彼は医者だから、病気に詳しいはずだ。

    Anh ấy là bác sĩ nên chắc là biết rõ về bệnh.

~べきだ

Đáp án: 「べき」. 「Vるべきだ / べきではない」 = nên / không nên… (lời khuyên mạnh, dựa trên chuẩn mực đạo đức, lẽ phải). する → するべき / すべき.

  • 学生はもっと勉強するべきだ。

    Học sinh nên học nhiều hơn.

Vたばかり

Đáp án: 「ばかり」. 「Vたばかり」= vừa mới làm xong. さっき帰ったばかり = vừa mới về lúc nãy.

  • A: 田中さんは? B: さっき帰ったばかりですよ。

    A: Anh Tanaka đâu? B: Anh ấy vừa mới về lúc nãy.

~てばかり

Đáp án: 「ばかり」. 「Vてばかりいる / Nばかり」 = suốt ngày chỉ…, toàn là… (thường mang ý phàn nàn).

  • 彼女は泣いてばかりだ。

    Cô ấy suốt ngày chỉ khóc.

~はずです

Đáp án: 「はず」. 「〜はずだ」 = chắc chắn là…, lẽ ra là… Suy đoán có căn cứ, dựa trên lý lẽ hoặc thông tin đã biết.

  • このボタンを押せば、ドアが開くはずです。

    Nếu bấm nút này, cửa sẽ mở.

~べきではない

Đáp án: 「べき」. 「Vるべきだ / べきではない」 = nên / không nên… (lời khuyên mạnh, dựa trên chuẩn mực đạo đức, lẽ phải). する → するべき / すべき.

  • 親に心配をかけるべきではない。

    Không nên làm bố mẹ lo lắng.

~ばかりか

Đáp án: 「ばかりか」. 「〜ばかりか」= không những… mà còn. 謝らないばかりか = không những không xin lỗi mà còn cười.

  • 彼は謝らないばかりか、笑っていた。

    Đã không xin lỗi lại còn cười.

~べきです

Đáp án: 「べき」. 「Vるべきだ / べきではない」 = nên / không nên… (lời khuyên mạnh, dựa trên chuẩn mực đạo đức, lẽ phải). する → するべき / すべき.

  • 子供は早く寝るべきです。

    Trẻ con nên đi ngủ sớm.

  • ゴミは分別して捨てるべきです。

    Rác thì nên phân loại rồi mới vứt.

~わけではない

Đáp án: 「わけ」. 「〜わけではない」= không hẳn là… Phủ định một phần: sống một mình không có nghĩa là cô đơn.

  • 一人暮らしだから寂しいわけではない。

    Không phải cứ sống một mình là cô đơn.

~たばかりだ

Đáp án: 「ばかり」. 「Vたばかり」 = vừa mới… xong (theo cảm nhận của người nói, dù thời gian thực tế có thể đã khá lâu).

  • 結婚したばかりだ。幸せそうだ。

    Họ vừa mới kết hôn. Trông hạnh phúc quá.

~わけです

Đáp án: 「わけ」. 「〜わけだ」 = thảo nào, hèn chi, tức là… Kết luận hợp lý khi đã biết lý do.

  • A: どうして遅れたの? B: 電車が遅れたわけです。

    A: Sao đến trễ? B: Tại vì tàu trễ.

~てこそ (bonus N3)

「〜てこそ」 nghĩa là chỉ sau khi / chính nhờ trải nghiệm đó thì kết quả phía sau mới có ý nghĩa. 失敗してこそ成長する = chỉ khi trải qua thất bại thì mới trưởng thành.

  • 失敗してこそ成長する。

    Chính nhờ thất bại mà trưởng thành.

~ばかり

Đáp án: 「ばかり」. 「Vてばかりいる / Nばかり」 = suốt ngày chỉ…, toàn là… (thường mang ý phàn nàn).

  • 彼は文句ばかり言っている。

    Anh ta suốt ngày chỉ phàn nàn.

~べきじゃない

Đáp án: 「べき」. 「Vるべきだ / べきではない」 = nên / không nên… (lời khuyên mạnh, dựa trên chuẩn mực đạo đức, lẽ phải). する → するべき / すべき.

  • そんなこと、言うべきじゃない!

    Không nên nói những điều như thế!