~ように (purpose)
Đáp án: 「ように」. 「〜ように」 = để (có thể)…, để không… Dùng với động từ không chủ ý, thể khả năng hoặc thể phủ định; vế sau là hành động có chủ ý.
風邪をひかないように、手洗いをします。
Tôi rửa tay để không bị cảm.
N3 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 1 / 17
12 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyĐáp án: 「ように」. 「〜ように」 = để (có thể)…, để không… Dùng với động từ không chủ ý, thể khả năng hoặc thể phủ định; vế sau là hành động có chủ ý.
風邪をひかないように、手洗いをします。
Tôi rửa tay để không bị cảm.
Đáp án: 「ように」. 「〜ように」 = để (có thể)…, để không… Dùng với động từ không chủ ý, thể khả năng hoặc thể phủ định; vế sau là hành động có chủ ý.
合格できるように、毎日勉強します。
Tôi học mỗi ngày để có thể đỗ.
忘れないように、メモしてください。
Hãy ghi chú để không quên.
みんなに聞こえるように、大きく話します。
Tôi sẽ nói to để mọi người nghe được.
子供でも分かるように説明してください。
Hãy giải thích sao cho trẻ con cũng hiểu.
Đáp án: 「ために」. 「〜ために」 chỉ mục đích với hành động có chủ ý (留学する, 貯金する…); còn 「〜ように」 dùng với động từ không chủ ý, thể khả năng hoặc thể phủ định.
日本に留学するために、貯金しています。
Tôi tiết kiệm tiền để đi du học Nhật Bản.
静かに勉強するために、図書館へ行きます。
Tôi đến thư viện để học trong yên tĩnh.
Đáp án: 「のような」. 「NのようなN」 = (danh từ) giống như N. Đứng trước danh từ nên dùng dạng 「のような」.
母のような人を見ました。
Tôi đã thấy người giống mẹ tôi.
Đáp án: 「ように」. 「飛ぶように」= như thể đang bay. 〜ように đứng trước động từ/tính từ để so sánh cách thức: 'như là…'.
彼は飛ぶように速く走った。
Anh ấy chạy nhanh như bay.
Đáp án: 「ように」. 「Vるようにする」 = cố gắng, chú ý để làm… Diễn tả nỗ lực có ý thức nhằm tạo thói quen.
これからは野菜を食べるようにします。
Từ giờ tôi sẽ cố gắng ăn rau.
Đáp án: 「ように」. 「Vる/Vれるようになる」 = trở nên (có thể)… Diễn tả sự thay đổi dần dần về khả năng hoặc thói quen.
日本語が話せるようになりました。
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật rồi.
漢字が読めるようになりたいです。
Tôi muốn có thể đọc được kanji.
ピアノが弾けるようになりました。
Tôi đã có thể chơi piano.
Đáp án: 「どのような」. 「どのようなN」 = N như thế nào, loại N gì. Cách nói lịch sự hơn 「どんなN」.
これはどのような話ですか?本当ですか?
Đây là câu chuyện như thế nào? Có thật không?
Đáp án: 「ように」. 「(N の)ように」 = như, giống như… (bổ nghĩa cho động từ, tính từ). Khác 「のような」 là dạng bổ nghĩa cho danh từ.
先生の言うように、書いてください。
Hãy viết như thầy nói.
Đáp án: 「ように」. 「Vる/Vないようにしている」 = đang cố gắng duy trì thói quen làm/không làm… (nỗ lực có ý thức, lặp lại đều đặn).
毎日運動するようにしています。
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
甘い物を食べないようにしています。
Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt.
Đáp án: 「のように」. 「(N の)ように」 = như, giống như… (bổ nghĩa cho động từ, tính từ). Khác 「のような」 là dạng bổ nghĩa cho danh từ.
日本人のように日本語が上手になりました。
Tôi đã nói tiếng Nhật giỏi như người Nhật.
Đáp án: 「のような」. 「NのようなN」 = (danh từ) giống như N. Đứng trước danh từ nên dùng dạng 「のような」.
猫のような目をしています。
Cô ấy có đôi mắt giống mèo.
子供のような字で書いてあります。
Được viết bằng chữ như của trẻ con.