N3 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 13 / 17

Ngữ pháp JLPT N3, nhóm 13

5 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

かもしれない

Đáp án: 「かもしれない」. 「〜かもしれない」 = có lẽ, có thể là… Khả năng người nói không chắc chắn (khoảng 50%).

  • 明日は雨が降るかもしれない。

    Ngày mai có thể trời sẽ mưa.

  • 彼は来ないかもしれない。もう1時間待っている。

    Có thể anh ấy sẽ không đến. Tôi đã đợi 1 tiếng rồi.

  • 道が混んでいるので、少し遅れるかもしれない。

    Đường đang tắc nên có thể tôi sẽ đến trễ một chút.

  • この問題は難しすぎて、誰も解けないかもしれない。

    Vấn đề này khó quá, có thể không ai giải được.

ようだ

Đáp án: 「ようだ」. 「〜ようだ」 = có vẻ như… Phán đoán dựa trên quan sát, cảm nhận trực tiếp của người nói.

  • 彼は疲れているようだ。顔色が悪い。

    Có vẻ như anh ấy mệt. Sắc mặt xấu.

  • 彼女は風邪をひいたようだ。声が変だ。

    Có vẻ như cô ấy bị cảm. Giọng lạ.

  • あの雲の動きは、雨が降るようだ。

    Nhìn mây chuyển động, có vẻ như trời sắp mưa.

  • 誰もいないようだ。電気が消えている。

    Có vẻ như không có ai ở đây. Đèn đã tắt.

らしい

Đáp án: 「らしい」. 「〜らしい」 = nghe nói, hình như… Thông tin gián tiếp (nghe từ người khác) hoặc suy luận từ hoàn cảnh.

  • 田中さんは会社を辞めたらしい。

    Nghe nói anh Tanaka đã nghỉ việc.

  • 隣の家は引っ越したらしい。

    Nghe nói nhà bên cạnh đã chuyển đi.

  • 彼は社長の息子らしい。

    Nghe nói anh ấy là con trai giám đốc.

  • あのレストランは高いらしい。

    Nghe nói nhà hàng đó đắt.

そうだ (hearsay)

Đáp án: 「そうだ」. 「普通形 + そうだ」 = nghe nói là… Truyền đạt lại thông tin từ một nguồn cụ thể (によると、〜の話では).

  • 天気予報によると、明日は晴れるそうだ。

    Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ nắng.

  • 友達が言うには、あの店は美味しいそうだ。

    Theo bạn tôi nói, nghe nói quán đó ngon.

  • ニュースで、台風が近づいているそうだ。

    Trên tin tức, nghe nói bão đang đến gần.

  • 先生が言うには、試験は簡単だそうだ。

    Theo thầy nói, nghe nói bài thi dễ.

Nのようだ

Đáp án: 「ようだ」. 「Nのようだ」= có vẻ là N, phán đoán dựa trên quan sát.

  • あの人は日本人のようだ。日本語がとても自然だ。

    Người kia có vẻ là người Nhật. Tiếng Nhật rất tự nhiên.

  • このケーキは手作りのようだ。温かみがある。

    Cái bánh này có vẻ làm thủ công. Có sự ấm áp.