わけではない
Đáp án: 「わけではない」. 「〜わけではない」 = không hẳn là…, không phải là… Phủ định một phần hoặc đính chính suy nghĩ của người nghe.
嫌いなわけではない、あまり好きではないだけだ。
Không phải là tôi ghét, chỉ là không thích lắm thôi.
忙しいわけではないが、今日は行きたくない。
Không phải là tôi bận, chỉ là hôm nay không muốn đi.
お金がないわけではないが、無駄遣いはしたくない。
Không phải là tôi không có tiền, chỉ là không muốn phung phí.
約束を忘れたわけではない。忙しくて行けなかっただけだ。
Không phải là tôi quên cuộc hẹn. Chỉ là bận quá nên không đi được.