Nにとって
Đáp án: 「にとって」. 「Nにとって」 = đối với N (đứng trên lập trường của N để đánh giá: quan trọng, khó, cần…).
私にとって、家族が一番大切だ。
Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
子供にとって、ゲームは面白いだろう。
Đối với trẻ con, game chắc là thú vị.
外国人にとって、漢字は難しい。
Đối với người nước ngoài, chữ Hán rất khó.
学生にとって、この問題は簡単すぎる。
Đối với học sinh thì vấn đề này quá dễ.