Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
鱗
JLPT N3
鱗
鱗
LÂN
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
鱗
LÂN
Âm Hán Việt
lân
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
目から
鱗
が落ちる
めからうろこがおちる
mục lân lạc
· bỗng nhiên vỡ lẽ, sáng mắt ra
N1
Từ vựng JLPT N1
1
片
鱗
へんりん
phiến lân
· một phần nhỏ lộ ra
← Chữ trước
睛
Chữ sau →
寸
This page is also in English →
×