Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
寸
JLPT N3
寸
寸
THỐN
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
寸
THỐN
Âm Hán Việt
thốn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
一
寸
先は闇
いっすんさきはやみ
nhất thốn tiên ám
· tương lai mịt mù
N1
Từ vựng JLPT N1
2
寸
前
すんぜん
thốn tiền
· ngay trước khi
寸
暇
すんか
thốn hạ
· chút thời gian rảnh
← Chữ trước
鱗
Chữ sau →
闇
This page is also in English →
×