Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
飾
JLPT N1
飾
飾
SỨC
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
飾
SỨC
Âm Hán Việt
sức
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
着
飾
る
きかざる
trước sức
· chưng diện
← Chữ trước
驕
Chữ sau →
縋
This page is also in English →
×