Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
縋
JLPT N1
縋
縋
TRỤY
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
縋
TRỤY
Âm Hán Việt
trụy
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
縋
る
すがる
trụy
· bấu víu
← Chữ trước
飾
Chữ sau →
縊
This page is also in English →
×