Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
驕
JLPT N1
驕
驕
KIÊU
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
驕
KIÊU
Âm Hán Việt
kiêu
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
驕
る
おごる
kiêu
· kiêu ngạo
← Chữ trước
媚
Chữ sau →
飾
This page is also in English →
×