Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
醸
JLPT N1
醸
醸
NHƯỠNG
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
醸
NHƯỠNG
Âm Hán Việt
nhưỡng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
醸
す
かもす
nhưỡng
· ủ men; tạo ra (bầu không khí)
醸
し出す
かもしだす
nhưỡng xuất
· tạo nên (bầu không khí)
醸
成
じょうせい
nhưỡng thành
· gây dựng, un đúc
← Chữ trước
漲
Chữ sau →
芽
This page is also in English →
×