Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
芽
JLPT N1
芽
芽
NHA
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
芽
NHA
Âm Hán Việt
nha
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
芽
生える
めばえる
nha sinh
· nảy mầm, chớm nở
芽
吹く
めぶく
nha xuy
· đâm chồi
← Chữ trước
醸
Chữ sau →
弔
This page is also in English →
×