Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
漲
JLPT N1
漲
漲
TRƯỚNG
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
漲
TRƯỚNG
Âm Hán Việt
trướng
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
漲
る
みなぎる
trướng
· tràn trề, căng đầy
← Chữ trước
蘇
Chữ sau →
醸
This page is also in English →
×