Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
蘇
JLPT N1
蘇
蘇
TÔ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
蘇
TÔ
Âm Hán Việt
tô
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
蘇
る
よみがえる
tô
· hồi sinh, sống lại
← Chữ trước
澄
Chữ sau →
漲
This page is also in English →
×